Binh Minh Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 喷砂机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK BìNH MINH GROUP
21
进口笔数
0
出口笔数
$170.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109540557 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJT6JH7J |
| 成立日期 | 2021-03-05 |
| 联系地址 | N4-2 KĐT Sống Hoàng, Ngõ 13 Lĩnh Nam, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK BÌNH MINH GROUP |
| 企业英文名称 | XNK BINH MINH GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 31B ngõ 107 phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0924606999 |
| 邮箱 | dienmaybinhminh.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842430 | 喷砂机 |
| 850211 | 75kVA以下柴油发电机组 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 843242 | 肥料撒布机 |
| 850212 | 75-375千伏安柴油发电机 |
| 851140 | 起动电机 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $170.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu ETK Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $63.1K | 非车用柴油机、气动发动机 |
| Taizhou Lord Tool Co., Ltd. | 中国 | 5 | $36.8K | 聚丙烯塑料、喷砂机 |
| Changzhou Tavas Power Tech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $33.1K | 75kVA以下柴油发电机组、旋转排量泵 |
| Taizhou Jerry's Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.1K | 喷雾机零件、非农用喷雾器具 |
| Zhejiang Feichi Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 喷砂机、非农用喷雾器具 |
| Changzhou Topmax Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.1K | 带接头绝缘电线、塑料家用制品 |
| Changzhou Hi Earns Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.9K | 柴油机零件、75kVA以下柴油发电机组 |
| Zhejiang Lvchi Motor Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 喷砂机、喷雾机零件 |
| Zhejiang Shuimoli Machinery & Electric Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 喷砂机、喷雾机零件 |
| Yongkang Kunyu Garden Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 非电动链锯、其他割草机 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他往复泵 | TAIZHOU LORD TOOL CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-02-09 | 其他往复泵 | TAIZHOU LORD TOOL CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-02-09 | 其他往复泵 | TAIZHOU LORD TOOL CO LTD | 中国 | $970 |
| 2026-01-30 | 75kVA以下柴油发电机组 | JIANGSU ETK POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-01-30 | 75kVA以下柴油发电机组 | JIANGSU ETK POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-01-30 | 75kVA以下柴油发电机组 | JIANGSU ETK POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-30 | 75kVA以下柴油发电机组 | JIANGSU ETK POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-30 | 75kVA以下柴油发电机组 | JIANGSU ETK POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-30 | 非自动电弧焊机 | JIANGSU ETK POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $810 |
| 2026-01-30 | 75kVA以下柴油发电机组 | JIANGSU ETK POWER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |