Binh Minh Group Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 喷砂机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XNK BìNH MINH GROUP

21
进口笔数
0
出口笔数
$170.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $24.5K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $39 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $39 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $24.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109540557
企查查编码QVNJT6JH7J
成立日期2021-03-05
联系地址N4-2 KĐT Sống Hoàng, Ngõ 13 Lĩnh Nam, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XNK BÌNH MINH GROUP
企业英文名称XNK BINH MINH GROUP COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 31B ngõ 107 phố Thúy Lĩnh, Phường Lĩnh Nam, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0924606999
邮箱dienmaybinhminh.vn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842430喷砂机
85021175kVA以下柴油发电机组
841350其他往复泵
843242肥料撒布机
85021275-375千伏安柴油发电机
851140起动电机
851539非自动电弧焊机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国21$170.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jiangsu ETK Power Technology Co., Ltd.中国3$63.1K非车用柴油机、气动发动机
Taizhou Lord Tool Co., Ltd.中国5$36.8K聚丙烯塑料、喷砂机
Changzhou Tavas Power Tech Co., Ltd.中国4$33.1K75kVA以下柴油发电机组、旋转排量泵
Taizhou Jerry's Mechanical & Electrical Technology Co., Ltd.中国2$13.1K喷雾机零件、非农用喷雾器具
Zhejiang Feichi Electromechanical Co., Ltd.中国1$6.2K喷砂机、非农用喷雾器具
Changzhou Topmax Tech Co., Ltd.中国1$6.1K带接头绝缘电线、塑料家用制品
Changzhou Hi Earns Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国2$4.9K柴油机零件、75kVA以下柴油发电机组
Zhejiang Lvchi Motor Co., Ltd.中国1$4.1K喷砂机、喷雾机零件
Zhejiang Shuimoli Machinery & Electric Equipment Co., Ltd.中国1$1.7K喷砂机、喷雾机零件
Yongkang Kunyu Garden Machinery Co., Ltd.中国1$1.3K非电动链锯、其他割草机

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-09其他往复泵TAIZHOU LORD TOOL CO LTD中国$1.0K
2026-02-09其他往复泵TAIZHOU LORD TOOL CO LTD中国$3.8K
2026-02-09其他往复泵TAIZHOU LORD TOOL CO LTD中国$970
2026-01-3075kVA以下柴油发电机组JIANGSU ETK POWER TECHNOLOGY CO LTD中国$4.6K
2026-01-3075kVA以下柴油发电机组JIANGSU ETK POWER TECHNOLOGY CO LTD中国$6.1K
2026-01-3075kVA以下柴油发电机组JIANGSU ETK POWER TECHNOLOGY CO LTD中国$2.3K
2026-01-3075kVA以下柴油发电机组JIANGSU ETK POWER TECHNOLOGY CO LTD中国$1.2K
2026-01-3075kVA以下柴油发电机组JIANGSU ETK POWER TECHNOLOGY CO LTD中国$1.3K
2026-01-30非自动电弧焊机JIANGSU ETK POWER TECHNOLOGY CO LTD中国$810
2026-01-3075kVA以下柴油发电机组JIANGSU ETK POWER TECHNOLOGY CO LTD中国$1.9K

相关企业 · 同类产品

Binh Minh Group Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →