MBC Ha Noi Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 非农用喷雾器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MBC Hà NộI
- 邮箱1
3
进口笔数
37
出口笔数
$15.5K
进口金额
$1.34M
出口金额
2026-01-09
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601590294 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNPUD2DR |
| 成立日期 | 2022-03-31 |
| 联系地址 | Số nhà 364, đường Cách Mạng Tháng 10, Phường Châu Sơn, Thành phố Sông Công, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MBC HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | MBC HA NOI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 364, đường Cách Mạng Tháng 10, Phường Bá Xuyên, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Pháp luật. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84963093874 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
| 722850 | 合金钢棒材 |
| 820559 | 其他手工工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $15.5K |
| 中国台湾 | 1 | $11 |
| 美国 | 1 | $8 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 37 | $1.34M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangjiagang Changxu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.5K | 金属加工机刀、手工工具及夹具 |
| Newborn Brothers Co., Inc. | 美国 | 2 | $19 | 其他手工工具、胶粘填料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Newborn Brothers Co., Inc. | 美国 | 37 | $1.34M | 非农用喷雾器具、喷枪 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 胶粘填料 | Newborn Brothers Co., Inc. | 美国 | $8 |
| 2025-06-09 | 其他手工工具 | Newborn Brothers Co., Inc. | 中国台湾 | $3 |
| 2025-06-09 | 其他手工工具 | Newborn Brothers Co., Inc. | 中国台湾 | $6 |
| 2025-06-09 | 其他手工工具 | Newborn Brothers Co., Inc. | 中国台湾 | $2 |
| 2024-09-27 | 合金钢棒材 | ZHANGJIAGANG CHANGXU TRADING CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2024-09-27 | 合金钢棒材 | ZHANGJIAGANG CHANGXU TRADING CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2024-09-27 | 合金钢棒材 | ZHANGJIAGANG CHANGXU TRADING CO LTD | 中国 | $296 |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非农用喷雾器具 | Newborn Brothers Co., Inc. | 美国 | $21.4K |
| 2026-04-27 | 非农用喷雾器具 | Newborn Brothers Co., Inc. | 美国 | $8.7K |
| 2026-04-27 | 非农用喷雾器具 | Newborn Brothers Co., Inc. | 美国 | $18.5K |
| 2026-03-23 | 非农用喷雾器具 | Newborn Brothers Co., Inc. | 美国 | $3.7K |
| 2026-03-23 | 非农用喷雾器具 | Newborn Brothers Co., Inc. | 美国 | $20.7K |
| 2026-03-23 | 非农用喷雾器具 | Newborn Brothers Co., Inc. | 美国 | $23.4K |
| 2026-02-10 | 非农用喷雾器具 | Newborn Brothers Co., Inc. | 美国 | $2.2K |
| 2026-02-10 | 非农用喷雾器具 | Newborn Brothers Co., Inc. | 美国 | $1.3K |
| 2026-02-10 | 非农用喷雾器具 | Newborn Brothers Co., Inc. | 美国 | $12.2K |
| 2026-02-10 | 非农用喷雾器具 | Newborn Brothers Co., Inc. | 美国 | $3.1K |