Le Thanh Construction Materials Trade Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI VậT Tư XâY DựNG Lê THANH
4
进口笔数
11
出口笔数
$76.3K
进口金额
$210.3K
出口金额
2023-11-02
最近进口
2026-03-23
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316427197 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPRSA2ED |
| 成立日期 | 2020-08-06 |
| 联系地址 | Tòa Nhà Halo, Số 37 Hoàng Văn Thụ, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VẬT TƯ XÂY DỰNG LÊ THANH |
| 企业英文名称 | LE THANH CONSTRUCTION MATERIALS TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tòa Nhà Halo, Số 37 Hoàng Văn Thụ, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02835354288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 441840 | 混凝土模板木材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441840 | 混凝土模板木材 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841391 | 泵零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 3 | $65.4K |
| 中国 | 1 | $10.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 11 | $210.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panel Plus Mdf Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $65.4K | 9mm以上MDF板、5mm以下MDF板 |
| Shandong Xingang Group | 中国 | 1 | $10.9K | 薄硬木胶合板、9mm以上MDF板 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MTV Construction & Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 9 | $168.9K | 热带木胶合板、绝缘电线 |
| Civil & Building Constructors Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $23.4K | 非木预制建筑、焊接钢丝网 |
| Civil & Building Constructors PLC | 英国 | 1 | $18.1K | 非木预制建筑、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-02 | 9mm以上MDF板 | Panel Plus Mdf Co., Ltd. | 泰国 | $349 |
| 2023-11-02 | 5-9mm中密纤维板 | Panel Plus Mdf Co., Ltd. | 泰国 | $89 |
| 2023-11-02 | 5-9mm中密纤维板 | Panel Plus Mdf Co., Ltd. | 泰国 | $186 |
| 2023-11-02 | 9mm以上MDF板 | Panel Plus Mdf Co., Ltd. | 泰国 | $333 |
| 2023-07-28 | 混凝土模板木材 | SHANDONG XINGANG GROUP | 中国 | $10.9K |
| 2023-05-04 | 9mm以上MDF板 | Panel Plus Mdf Co., Ltd. | 泰国 | $3.2K |
| 2023-05-04 | 5-9mm中密纤维板 | Panel Plus Mdf Co., Ltd. | 泰国 | $1.9K |
| 2023-05-04 | 5-9mm中密纤维板 | Panel Plus Mdf Co., Ltd. | 泰国 | $988 |
| 2023-05-04 | 5-9mm中密纤维板 | Panel Plus Mdf Co., Ltd. | 泰国 | $940 |
| 2023-05-04 | 9mm以上MDF板 | Panel Plus Mdf Co., Ltd. | 泰国 | $4.9K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 热带木胶合板 | MTV CONSTRUCTION & TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $36.2K |
| 2026-03-05 | 热带木胶合板 | MTV CONSTRUCTION & TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $18.1K |
| 2025-11-01 | 热带木胶合板 | MTV CONSTRUCTION & TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $18.1K |
| 2025-04-24 | 热带木胶合板 | CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC | 柬埔寨 | $18.1K |
| 2025-03-22 | 热带木胶合板 | MTV CONSTRUCTION & TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $18.1K |
| 2024-10-28 | 热带木胶合板 | MTV CONSTRUCTION & TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $18.1K |
| 2024-07-05 | 热带木胶合板 | MTV CONSTRUCTION & TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $17.8K |
| 2024-07-01 | 热带木胶合板 | MTV CONSTRUCTION & TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $17.8K |
| 2024-04-22 | 热带木胶合板 | MTV CONSTRUCTION & TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $12.7K |
| 2024-01-15 | 其他往复泵 | MTV CONSTRUCTION & TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $3.2K |