Ha Tay Technical Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 硝酸类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT Hà TâY
3
进口笔数
28
出口笔数
$3.5K
进口金额
$32.4K
出口金额
2023-06-02
最近进口
2025-12-03
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108345320 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEHWUC3Y |
| 成立日期 | 2018-07-02 |
| 联系地址 | Số nhà 33 ngõ 8 phố Bế Văn Đàn, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT HÀ TÂY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 33 ngõ 8 phố Bế Văn Đàn, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +84903430437 |
| 邮箱 | kythuathatay@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282710 | 氯化铵 |
| 370710 | 感光乳剂 |
| 370790 | 照相化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 280800 | 硝酸类 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 280610 | 盐酸 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 285000 | 无机非碳化合物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 281420 | 氨水 |
| 293352 | 巴比妥酸化合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $2.4K |
| 越南 | 2 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $32.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kayaku Advanced Materials | 美国 | 1 | $2.4K | 照相化学制剂、其他电子IC |
| SRE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 稀土金属、稀土金属化合物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matsuda Sangyo Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 28 | $32.4K | 铜废料、其他贵金属废料 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-02 | 氯化铵 | SRE VIETNAM CO LTD | 越南 | $996 |
| 2023-04-27 | 氯化铵 | SRE VIETNAM CO LTD | 越南 | $128 |
| 2023-03-06 | 照相化学制剂 | KAYAKU ADVANCED MATERIALS | 美国 | $346 |
| 2023-03-06 | 感光乳剂 | KAYAKU ADVANCED MATERIALS | 美国 | $2.0K |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 滤纸板 | CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | $103 |
| 2025-09-16 | 滤纸板 | CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | $580 |
| 2025-09-16 | 其他诊断试剂 | CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | $54 |
| 2025-09-16 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | $25 |
| 2025-09-16 | 温控处理设备 | CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | $330 |
| 2025-08-25 | 其他实验室玻璃器皿 | CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | $85 |
| 2025-07-08 | 滤纸板 | CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | $482 |
| 2025-07-08 | 巴比妥酸化合物 | CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | $146 |
| 2025-07-08 | 其他实验室玻璃器皿 | CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | $865 |
| 2025-06-05 | 其他诊断试剂 | CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM) | 越南 | $56 |