Ha Tay Technical Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 硝酸类

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT Hà TâY

3
进口笔数
28
出口笔数
$3.5K
进口金额
$32.4K
出口金额
2023-06-02
最近进口
2025-12-03
最近出口
2
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.1K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $619 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $520 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $317 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $200 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $885 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $297 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $458 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $85 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $989 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $103 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $619 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $520 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $317 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $200 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $885 · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $297 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $458 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $85 · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $989 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $103 · 1 笔

工商档案

企业注册号0108345320
企查查编码QVNEHWUC3Y
成立日期2018-07-02
联系地址Số nhà 33 ngõ 8 phố Bế Văn Đàn, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT HÀ TÂY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 33 ngõ 8 phố Bế Văn Đàn, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
电话+84903430437
邮箱kythuathatay@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
282710氯化铵
370710感光乳剂
370790照相化学制剂

出口

HS 编码产品
280800硝酸类
482320滤纸板
280610盐酸
701790其他实验室玻璃器皿
382290其他诊断试剂
281511固体烧碱
285000无机非碳化合物
382499其他化学制剂
281420氨水
293352巴比妥酸化合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$2.4K
越南2$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南28$32.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kayaku Advanced Materials美国1$2.4K照相化学制剂、其他电子IC
SRE Vietnam Co., Ltd.越南2$1.1K稀土金属、稀土金属化合物

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Matsuda Sangyo Co., Ltd. (Vietnam)越南28$32.4K铜废料、其他贵金属废料

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-02氯化铵SRE VIETNAM CO LTD越南$996
2023-04-27氯化铵SRE VIETNAM CO LTD越南$128
2023-03-06照相化学制剂KAYAKU ADVANCED MATERIALS美国$346
2023-03-06感光乳剂KAYAKU ADVANCED MATERIALS美国$2.0K

出口(共 28)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-03滤纸板CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM)越南$103
2025-09-16滤纸板CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM)越南$580
2025-09-16其他诊断试剂CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM)越南$54
2025-09-16其他塑料制品CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM)越南$25
2025-09-16温控处理设备CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM)越南$330
2025-08-25其他实验室玻璃器皿CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM)越南$85
2025-07-08滤纸板CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM)越南$482
2025-07-08巴比妥酸化合物CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM)越南$146
2025-07-08其他实验室玻璃器皿CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM)越南$865
2025-06-05其他诊断试剂CONG TY TNHH MATSUDA SANGYO (VIET NAM)越南$56

相关企业 · 同类产品

Ha Tay Technical Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →