Thai Minh Mechanic Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí THươNG MạI THáI MINH
65
进口笔数
0
出口笔数
$1.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312814406 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRUYKXK5 |
| 成立日期 | 2014-06-11 |
| 联系地址 | 7/134/29/22 Đường Liên Khu 5 - 6, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ THƯƠNG MẠI THÁI MINH |
| 企业英文名称 | THAI MINH MECHANIC TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 7/134/29/22 Đường Liên Khu 5 - 6, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842836202185 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 702000 | 其他玻璃制品 |
| 722300 | 不锈钢丝 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $1.42M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Mingfeng Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 52 | $1.23M | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Yongkang Jinoou Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $62.1K | 贱金属铰链、其他钢铁制品 |
| Wuhan Silicone All Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.2K | 初级硅氧烷、纺织染色助剂 |
| Zhejiang Ladders Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| 005661c770db6cd0d204c38b9ba37099 | 2 | $19.5K | ||
| Bazhou Shuoqi Furniture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.1K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Zhongshan Feida Caster Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.7K | 非机动车零件、贱金属脚轮 |
| Haining Solar Village Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 其他玻璃制品、非电热水器 |
| Changzhou Sanzhong Welding Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 金属焊条、不锈钢丝 |
| Hainan Fosun International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG MINGFENG INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | ZHEJIANG MINGFENG INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG MINGFENG INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | ZHEJIANG MINGFENG INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | ZHEJIANG MINGFENG INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG MINGFENG INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG MINGFENG INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | ZHEJIANG MINGFENG INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG MINGFENG INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | ZHEJIANG MINGFENG INDUSTRY & TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |