POW Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,673 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI POW

30
进口笔数
3,673
出口笔数
$985.6K
进口金额
$61.60M
出口金额
2024-12-22
最近进口
2024-12-24
最近出口
6
供应商数
168
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.91M2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $551.9K · 41 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $971.1K · 85 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.89M · 172 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.01M · 240 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.56M · 216 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.08M · 316 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.03M · 265 笔2024-03进口 $24.8K · 2 笔出口 $2.54M · 284 笔2024-04进口 $5.5K · 2 笔出口 $6.66M · 362 笔2024-05进口 $178.5K · 6 笔出口 $4.95M · 259 笔2024-06进口 $126.2K · 4 笔出口 $4.85M · 180 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.85M · 220 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.91M · 292 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.85M · 205 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.60M · 275 笔2024-11进口 $118.5K · 4 笔出口 $3.31M · 193 笔2024-12进口 $532.1K · 12 笔出口 $1.67M · 41 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3622022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $551.9K · 41 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $971.1K · 85 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.89M · 172 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.01M · 240 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.56M · 216 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.08M · 316 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.03M · 265 笔2024-03进口 $24.8K · 2 笔出口 $2.54M · 284 笔2024-04进口 $5.5K · 2 笔出口 $6.66M · 362 笔2024-05进口 $178.5K · 6 笔出口 $4.95M · 259 笔2024-06进口 $126.2K · 4 笔出口 $4.85M · 180 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.85M · 220 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.91M · 292 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.85M · 205 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.60M · 275 笔2024-11进口 $118.5K · 4 笔出口 $3.31M · 193 笔2024-12进口 $532.1K · 12 笔出口 $1.67M · 41 笔

工商档案

企业注册号0317960658
企查查编码QVNPPCV7SU
成立日期2023-07-31
联系地址Tầng 2, Tòa nhà Rosana Tower, Số 60 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI POW
企业英文名称POW TRADING COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, Tòa nhà Rosana Tower, Số 60 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
电话+84979342139
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081060鲜榴莲
081190其他冷冻水果坚果
071190其他保藏蔬菜
080390其他香蕉

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
081060鲜榴莲
080390其他香蕉
081190其他冷冻水果坚果
081290其他保藏水果坚果
071190其他保藏蔬菜
200600糖渍植物制品
0902103公斤内绿茶
200899其他加工水果
060390加工切花

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南30$985.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,491$36.84M
中国1,140$23.07M
泰国37$1.63M
中国香港5$56.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
China Co-op Agri Service Co., Ltd.越南17$677.7K鲜榴莲
Shenzhen Higreen Agricultural Products & Food Import & Export Co., Ltd.越南8$245.1K鲜榴莲
Humpback Whale (Guangzhou) International Trading Co., Ltd.中国1$32.4K鲜榴莲
Xiamen King Forever Import & Export Co., Ltd.越南2$24.8K其他冷冻水果坚果
Sunovi International Trading (Dalian) Co., Ltd.越南1$5.0K其他香蕉
Jiangsu Pepniang Industrial Co., Ltd.越南1$525其他保藏蔬菜

下游采购商(共 168)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
China Co-op Agri Service Co., Ltd.中国231$8.63M鲜榴莲、其他冷冻水果坚果
China Co-op Agri Service Co., Ltd.越南155$6.72M鲜榴莲、其他果仁制品
Humpback Whale (Guangzhou) International Trading Co., Ltd.中国229$5.30M其他鲜果、鲜榴莲
Shenzhen Higreen Agricultural Products & Food Import & Export Co., Ltd.越南99$3.81M鲜榴莲、其他鲜果
Shenzhen Higreen Agricultural Products & Food Import & Export Co., Ltd.中国87$2.95M鲜榴莲、其他鲜果
Jiangsu Pepniang Industrial Co., Ltd.越南252$2.26M其他鲜果、其他香蕉
Huaxia (Tianjin) International Trade Co., Ltd.越南159$1.52M其他鲜果、其他香蕉
Dalian Yiyue Logistics International Freight Forwarding Co., Ltd.越南136$1.38M其他香蕉、其他鲜果
Shenzhen Gagafu Trading Co., Ltd.中国71$625.5K其他鲜果
Yunnan Sweet Fruit Supply Chain Management Co., Ltd.越南79$460.6K其他鲜果

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-22鲜榴莲CHINA CO OP AGRI SERVICE CO LTD越南$13.2K
2024-12-22鲜榴莲CHINA CO OP AGRI SERVICE CO LTD越南$12.8K
2024-12-22鲜榴莲CHINA CO OP AGRI SERVICE CO LTD越南$5.6K
2024-12-21鲜榴莲CHINA CO OP AGRI SERVICE CO LTD越南$12.1K
2024-12-21鲜榴莲CHINA CO OP AGRI SERVICE CO LTD越南$20.8K
2024-12-19鲜榴莲CHINA CO OP AGRI SERVICE CO LTD越南$7.7K
2024-12-19鲜榴莲CHINA CO OP AGRI SERVICE CO LTD越南$45.9K
2024-12-13鲜榴莲CHINA CO OP AGRI SERVICE CO LTD越南$52.2K
2024-12-13鲜榴莲CHINA CO OP AGRI SERVICE CO LTD越南$57.2K
2024-12-13鲜榴莲CHINA CO OP AGRI SERVICE CO LTD越南$44.0K

出口(共 3,673)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-24鲜榴莲CHINA CO OP AGRI SERVICE CO LTD中国$12.0K
2024-12-24鲜榴莲CHINA CO OP AGRI SERVICE CO LTD中国$5.3K
2024-12-24鲜榴莲CHINA CO OP AGRI SERVICE CO LTD中国$12.4K
2024-12-23鲜榴莲CHINA CO OP AGRI SERVICE CO LTD中国$11.6K
2024-12-23鲜榴莲CHINA CO OP AGRI SERVICE CO LTD中国$20.9K
2024-12-21鲜榴莲CHINA CO OP AGRI SERVICE CO LTD中国$26.7K
2024-12-21鲜榴莲CHINA CO OP AGRI SERVICE CO LTD中国$4.4K
2024-12-18鲜榴莲CHINA CO OP AGRI SERVICE CO LTD中国$33.7K
2024-12-17鲜榴莲CHINA CO OP AGRI SERVICE CO LTD中国$17.9K
2024-12-17鲜榴莲CHINA CO OP AGRI SERVICE CO LTD中国$10.4K

相关企业 · 同类产品

POW Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →