POW Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,673 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI POW
30
进口笔数
3,673
出口笔数
$985.6K
进口金额
$61.60M
出口金额
2024-12-22
最近进口
2024-12-24
最近出口
6
供应商数
168
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317960658 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPPCV7SU |
| 成立日期 | 2023-07-31 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tòa nhà Rosana Tower, Số 60 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI POW |
| 企业英文名称 | POW TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Tòa nhà Rosana Tower, Số 60 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84979342139 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 071190 | 其他保藏蔬菜 |
| 080390 | 其他香蕉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 081290 | 其他保藏水果坚果 |
| 071190 | 其他保藏蔬菜 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 060390 | 加工切花 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 30 | $985.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,491 | $36.84M |
| 中国 | 1,140 | $23.07M |
| 泰国 | 37 | $1.63M |
| 中国香港 | 5 | $56.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China Co-op Agri Service Co., Ltd. | 越南 | 17 | $677.7K | 鲜榴莲 |
| Shenzhen Higreen Agricultural Products & Food Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 8 | $245.1K | 鲜榴莲 |
| Humpback Whale (Guangzhou) International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.4K | 鲜榴莲 |
| Xiamen King Forever Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 2 | $24.8K | 其他冷冻水果坚果 |
| Sunovi International Trading (Dalian) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.0K | 其他香蕉 |
| Jiangsu Pepniang Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $525 | 其他保藏蔬菜 |
下游采购商(共 168)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China Co-op Agri Service Co., Ltd. | 中国 | 231 | $8.63M | 鲜榴莲、其他冷冻水果坚果 |
| China Co-op Agri Service Co., Ltd. | 越南 | 155 | $6.72M | 鲜榴莲、其他果仁制品 |
| Humpback Whale (Guangzhou) International Trading Co., Ltd. | 中国 | 229 | $5.30M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Shenzhen Higreen Agricultural Products & Food Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 99 | $3.81M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Shenzhen Higreen Agricultural Products & Food Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 87 | $2.95M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Jiangsu Pepniang Industrial Co., Ltd. | 越南 | 252 | $2.26M | 其他鲜果、其他香蕉 |
| Huaxia (Tianjin) International Trade Co., Ltd. | 越南 | 159 | $1.52M | 其他鲜果、其他香蕉 |
| Dalian Yiyue Logistics International Freight Forwarding Co., Ltd. | 越南 | 136 | $1.38M | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Shenzhen Gagafu Trading Co., Ltd. | 中国 | 71 | $625.5K | 其他鲜果 |
| Yunnan Sweet Fruit Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 79 | $460.6K | 其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-22 | 鲜榴莲 | CHINA CO OP AGRI SERVICE CO LTD | 越南 | $13.2K |
| 2024-12-22 | 鲜榴莲 | CHINA CO OP AGRI SERVICE CO LTD | 越南 | $12.8K |
| 2024-12-22 | 鲜榴莲 | CHINA CO OP AGRI SERVICE CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2024-12-21 | 鲜榴莲 | CHINA CO OP AGRI SERVICE CO LTD | 越南 | $12.1K |
| 2024-12-21 | 鲜榴莲 | CHINA CO OP AGRI SERVICE CO LTD | 越南 | $20.8K |
| 2024-12-19 | 鲜榴莲 | CHINA CO OP AGRI SERVICE CO LTD | 越南 | $7.7K |
| 2024-12-19 | 鲜榴莲 | CHINA CO OP AGRI SERVICE CO LTD | 越南 | $45.9K |
| 2024-12-13 | 鲜榴莲 | CHINA CO OP AGRI SERVICE CO LTD | 越南 | $52.2K |
| 2024-12-13 | 鲜榴莲 | CHINA CO OP AGRI SERVICE CO LTD | 越南 | $57.2K |
| 2024-12-13 | 鲜榴莲 | CHINA CO OP AGRI SERVICE CO LTD | 越南 | $44.0K |
出口(共 3,673)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-24 | 鲜榴莲 | CHINA CO OP AGRI SERVICE CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2024-12-24 | 鲜榴莲 | CHINA CO OP AGRI SERVICE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2024-12-24 | 鲜榴莲 | CHINA CO OP AGRI SERVICE CO LTD | 中国 | $12.4K |
| 2024-12-23 | 鲜榴莲 | CHINA CO OP AGRI SERVICE CO LTD | 中国 | $11.6K |
| 2024-12-23 | 鲜榴莲 | CHINA CO OP AGRI SERVICE CO LTD | 中国 | $20.9K |
| 2024-12-21 | 鲜榴莲 | CHINA CO OP AGRI SERVICE CO LTD | 中国 | $26.7K |
| 2024-12-21 | 鲜榴莲 | CHINA CO OP AGRI SERVICE CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2024-12-18 | 鲜榴莲 | CHINA CO OP AGRI SERVICE CO LTD | 中国 | $33.7K |
| 2024-12-17 | 鲜榴莲 | CHINA CO OP AGRI SERVICE CO LTD | 中国 | $17.9K |
| 2024-12-17 | 鲜榴莲 | CHINA CO OP AGRI SERVICE CO LTD | 中国 | $10.4K |