SNC Digital Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 聚酯短纤织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SNC DIGITAL VINA
78
进口笔数
31
出口笔数
$418.9K
进口金额
$5.63M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-15
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702846631 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMD2PQMR |
| 成立日期 | 2020-01-14 |
| 联系地址 | Lô D-7A-CN, Khu công nghiệp Mỹ phước 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SNC DIGITAL VINA |
| 企业英文名称 | SNC DIGITAL VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D-7A-CN, Khu công nghiệp Mỹ phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1811 - In ấn |
| 电话 | 02746564676 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 105亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 845130 | 熨烫机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 78 | $418.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $3.87M |
| 韩国 | 10 | $1.77M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Snc Digital Co., Ltd. | 韩国 | 78 | $418.9K | 聚酯短纤织物、聚合物胶粘剂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H&L Corp. | 越南 | 20 | $3.82M | 非织造标签、非玻璃化转印纸 |
| H&L Corp. | 韩国 | 10 | $1.77M | 化纤针织服装、婴儿化纤针织品 |
| SNC Digital Co., Ltd. | 越南 | 1 | $42.1K | 聚酯短纤织物 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 聚酯短纤织物 | Snc Digital Co., Ltd. | 韩国 | $10.0K |
| 2026-04-28 | 聚酯短纤织物 | Snc Digital Co., Ltd. | 韩国 | $10.0K |
| 2026-04-06 | 聚酯短纤织物 | Snc Digital Co., Ltd. | 韩国 | $11.0K |
| 2026-04-06 | 聚酯短纤织物 | Snc Digital Co., Ltd. | 韩国 | $11.0K |
| 2026-03-07 | 聚酯短纤织物 | Snc Digital Co., Ltd. | 韩国 | $610 |
| 2026-02-07 | 聚酯短纤织物 | Snc Digital Co., Ltd. | 韩国 | $12.4K |
| 2025-12-20 | 聚酯短纤织物 | SNC DIGITAL CO., LTD | 韩国 | $235 |
| 2025-12-01 | 聚酯短纤织物 | SNC DIGITAL CO., LTD | 韩国 | $7.0K |
| 2025-11-18 | 聚酯短纤织物 | SNC DIGITAL CO., LTD | 韩国 | $320 |
| 2025-11-08 | 聚合物胶粘剂 | SNC DIGITAL CO., LTD | 韩国 | $800 |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 非织造标签 | H & L CORP | 韩国 | $28.8K |
| 2026-04-15 | 非织造标签 | H & L CORP | 韩国 | $62.0K |
| 2026-03-24 | 非织造标签 | H & L CORP | 韩国 | $117.2K |
| 2026-03-24 | 非织造标签 | H & L CORP | 韩国 | $137.2K |
| 2025-11-25 | 非织造标签 | H & L CORP | 韩国 | $57.0K |
| 2025-11-25 | 非织造标签 | H & L CORP | 韩国 | $149.4K |
| 2025-10-06 | 非织造标签 | H & L CORP | 韩国 | $119.3K |
| 2025-10-06 | 非织造标签 | H & L CORP | 韩国 | $26.8K |
| 2025-10-06 | 非织造标签 | H & L CORP | 韩国 | $18.8K |
| 2025-07-21 | 非织造标签 | H & L CORP | 韩国 | $5.2K |