Lucky One Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 145 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU LUCKY ONE
145
进口笔数
4
出口笔数
$1.70M
进口金额
$32.0K
出口金额
2024-02-05
最近进口
2023-09-20
最近出口
18
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110007424 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5MSNCUD |
| 成立日期 | 2022-05-24 |
| 联系地址 | Thôn Đồng Vỡ, Xã Phú Mãn, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LUCKY ONE |
| 企业英文名称 | LUCKY ONE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đồng Vỡ, Xã Phú Cát, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | 0985051176 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 660110 | 伞具 |
| 843629 | 其他家禽机械 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071029 | 其他豆类蔬菜 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 481710 | 纸信封 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 138 | $1.62M |
| 印度 | 5 | $76.0K |
| 日本 | 1 | $11.1K |
| 德国 | 1 | $371 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $31.9K |
| 挪威 | 1 | $107 |
| 日本 | 1 | $20 |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 99 | $1.03M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Cangzhou Huaxiang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 6 | $117.8K | 其他家禽机械、钢制容器(>300升) |
| Ningbo Jiangbei Ocean Star Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $94.7K | 室内香水、零售清洁粉剂 |
| Pingxiang Juncheng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $91.5K | 其他塑料制品、其他电气开关 |
| Silverline Chemicals | 印度 | 5 | $76.0K | 环状醇类、其他精油 |
| Shenzhen Xinbaili Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.2K | 非LED电灯装置、软垫木座椅 |
| Ningde Leduo Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44.5K | 治疗按摩器具、金属框架软垫椅 |
| Zhejiang Oulun Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.6K | 其他电动家用器具、非窗式空调机 |
| Xiamen Slow Elephant Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.4K | 治疗按摩器具、电力控制板 |
| Linhai Fuhang Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.7K | 伞具、伞零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Tree International Trading | 美国 | 2 | $31.9K | 塑料容器、塑料家用制品 |
| Marit Kaper | 挪威 | 1 | $107 | 非乙烯塑料袋、纸信封 |
| Mitani Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $20 | 其他塑料制品、塑料配件 |
近期贸易明细
进口(共 145)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-05 | 其他家禽机械 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $19.8K |
| 2024-01-20 | 非LED吊灯 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $50 |
| 2024-01-20 | 非办公金属家具 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $525 |
| 2024-01-20 | 阀门龙头 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $350 |
| 2024-01-20 | 非LED枝形吊灯 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $50 |
| 2024-01-20 | 非LED吊灯 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $40 |
| 2024-01-20 | 非LED吊灯 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $120 |
| 2024-01-20 | 非LED枝形吊灯 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $120 |
| 2024-01-20 | 非LED枝形吊灯 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $120 |
| 2024-01-20 | 不锈钢洗涤槽 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $319 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-20 | 商业广告材料 | MARIT KAPER | 挪威 | $9 |
| 2023-09-20 | 纸质文具 | MARIT KAPER | 挪威 | $15 |
| 2023-09-20 | 其他纸制品 | MARIT KAPER | 挪威 | $6 |
| 2023-09-20 | 纸制包装容器 | MARIT KAPER | 挪威 | $55 |
| 2023-09-20 | 纸信封 | MARIT KAPER | 挪威 | $2 |
| 2023-09-20 | 非乙烯塑料袋 | MARIT KAPER | 挪威 | $20 |
| 2023-07-31 | 其他豆类蔬菜 | MITANI SANGYO CO., LTD | 日本 | $20 |
| 2023-04-25 | 塑料家用制品 | GREEN TREE INTERNATIONAL TRADING | 美国 | $16.6K |
| 2023-03-01 | 塑料容器 | GREEN TREE INTERNATIONAL TRADING | 美国 | $15.2K |