Lucky One Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 145 笔 · 主营 瓷制卫生洁具

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU LUCKY ONE

145
进口笔数
4
出口笔数
$1.70M
进口金额
$32.0K
出口金额
2024-02-05
最近进口
2023-09-20
最近出口
18
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $216.7K20212022202320242021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $216.7K · 19 笔出口 $107 · 1 笔2023-10进口 $161.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $155.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $37.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920212022202320242021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $216.7K · 19 笔出口 $107 · 1 笔2023-10进口 $161.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $155.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $37.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $21.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110007424
企查查编码QVN5MSNCUD
成立日期2022-05-24
联系地址Thôn Đồng Vỡ, Xã Phú Mãn, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU LUCKY ONE
企业英文名称LUCKY ONE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Đồng Vỡ, Xã Phú Cát, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
电话0985051176
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
691010瓷制卫生洁具
701090玻璃容器
392290其他塑料洁具
420299其他纤维纸板容器
660110伞具
843629其他家禽机械
871680其他车辆
901910治疗按摩器具
940399非木制家具件
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
071029其他豆类蔬菜
392329非乙烯塑料袋
392330塑料容器
392490塑料家用制品
481710纸信封
481950纸制包装容器
482010纸质文具
482390其他纸制品
491110商业广告材料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国138$1.62M
印度5$76.0K
日本1$11.1K
德国1$371

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2$31.9K
挪威1$107
日本1$20

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国99$1.03M其他塑料制品、其他钢铁制品
Cangzhou Huaxiang Machinery Co., Ltd.中国6$117.8K其他家禽机械、钢制容器(>300升)
Ningbo Jiangbei Ocean Star Trading Co., Ltd.中国5$94.7K室内香水、零售清洁粉剂
Pingxiang Juncheng Import & Export Trade Co., Ltd.中国8$91.5K其他塑料制品、其他电气开关
Silverline Chemicals印度5$76.0K环状醇类、其他精油
Shenzhen Xinbaili Import & Export Co., Ltd.中国2$45.2K非LED电灯装置、软垫木座椅
Ningde Leduo Intelligent Equipment Co., Ltd.中国3$44.5K治疗按摩器具、金属框架软垫椅
Zhejiang Oulun Electric Co., Ltd.中国2$36.6K其他电动家用器具、非窗式空调机
Xiamen Slow Elephant Co., Ltd.中国2$27.4K治疗按摩器具、电力控制板
Linhai Fuhang Technology Co., Ltd.中国3$23.7K伞具、伞零件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Green Tree International Trading美国2$31.9K塑料容器、塑料家用制品
Marit Kaper挪威1$107非乙烯塑料袋、纸信封
Mitani Sangyo Co., Ltd.日本1$20其他塑料制品、塑料配件

近期贸易明细

进口(共 145)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-05其他家禽机械GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$19.8K
2024-01-20非LED吊灯GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$50
2024-01-20非办公金属家具GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$525
2024-01-20阀门龙头GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$350
2024-01-20非LED枝形吊灯GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$50
2024-01-20非LED吊灯GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$40
2024-01-20非LED吊灯GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$120
2024-01-20非LED枝形吊灯GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$120
2024-01-20非LED枝形吊灯GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$120
2024-01-20不锈钢洗涤槽GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$319

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-20商业广告材料MARIT KAPER挪威$9
2023-09-20纸质文具MARIT KAPER挪威$15
2023-09-20其他纸制品MARIT KAPER挪威$6
2023-09-20纸制包装容器MARIT KAPER挪威$55
2023-09-20纸信封MARIT KAPER挪威$2
2023-09-20非乙烯塑料袋MARIT KAPER挪威$20
2023-07-31其他豆类蔬菜MITANI SANGYO CO., LTD日本$20
2023-04-25塑料家用制品GREEN TREE INTERNATIONAL TRADING美国$16.6K
2023-03-01塑料容器GREEN TREE INTERNATIONAL TRADING美国$15.2K

相关企业 · 同类产品

Lucky One Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →