SAI GON OIL & GAS I TRADING BUILD INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 硫化橡胶管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP ĐầU Tư XâY LắP THươNG MạI I DầU KHí SàI GòN
2
进口笔数
0
出口笔数
$19.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-07
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315660708 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7HJKYS3 |
| 成立日期 | 2019-05-06 |
| 联系地址 | 384/10 Phạm Văn Bạch, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP ĐẦU TƯ XÂY LẮP THƯƠNG MẠI I DẦU KHÍ SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAI GON OIL AND GAS I TRADING BUILD INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 384/10 Phạm Văn Bạch, Phường Tân Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 741121 | 黄铜管 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 830790 | 非钢铁软管 |
| 841610 | 液体燃料炉 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848110 | 减压阀 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $17.0K |
| 波兰 | 1 | $2.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shinwateq Inc | 日本 | 1 | $17.0K | 阀门龙头、硫化橡胶管 |
| METRIX ITALIA SRL | 意大利 | 1 | $2.3K | 气体计量仪表、铜合金管件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-07 | 压力测量仪 | METRIX ITALIA SRL | 波兰 | $2.3K |
| 2024-12-11 | 非钢铁软管 | SHINWATEQ, INC. | 日本 | $393 |
| 2024-12-11 | 止回阀 | Shinwateq Inc | 日本 | $499 |
| 2024-12-11 | 止回阀 | SHINWATEQ, INC. | 日本 | $464 |
| 2024-12-11 | 液体燃料炉 | Shinwateq Inc | 日本 | $1.2K |
| 2024-12-11 | 止回阀 | SHINWATEQ, INC. | 日本 | $266 |
| 2024-12-11 | 不锈钢管配件 | SHINWATEQ, INC. | 日本 | $256 |
| 2024-12-11 | 不锈钢焊管 | Shinwateq Inc | 日本 | $60 |
| 2024-12-11 | 不锈钢焊管 | Shinwateq Inc | 日本 | $357 |
| 2024-12-11 | 阀门龙头 | SHINWATEQ, INC. | 日本 | $299 |