BIO NUTS Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 干鹰嘴豆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BIO NUTS

13
进口笔数
0
出口笔数
$292.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-19
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $35.6K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $35.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $34.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $35.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $34.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $26.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316646696
企查查编码QVNN9NQGQM
成立日期2020-12-18
联系地址21/18/15 đường Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BIO NUTS
企业英文名称BIO NUTS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址21/18/15 đường Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84906581286
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071320干鹰嘴豆
071310脱荚干豌豆
071340去壳扁豆
121299其他食用蔬菜
100490其他燕麦
100850藜麦
120400亚麻籽
120799其他含油籽仁

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚4$106.6K
加拿大5$91.4K
中国2$71.2K
印度2$22.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AGT Foods Australia澳大利亚3$82.4K去壳扁豆、干鹰嘴豆
Inner Mongolia Crown Star Food Industries Co., Ltd.中国2$71.2K其他食用蔬菜、其他含油籽仁
AGT Foods加拿大3$48.6K脱荚干豌豆、去壳扁豆
ETG Commodities Inc.加拿大1$26.5K去壳扁豆、脱荚干豌豆
Peters Commodities Pty Ltd澳大利亚1$24.2K干蚕豆、饲料产品
BTL Herbs & Spices Pvt. Ltd.印度2$22.8K非种用高粱、其他粟米
Purely Canada Foods Corp加拿大1$16.3K脱荚干豌豆、去壳扁豆

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-19脱荚干豌豆Purely Canada Foods Corp加拿大$16.3K
2024-09-06干鹰嘴豆AGT Foods Australia澳大利亚$26.4K
2024-05-14其他含油籽仁BTL HERBS & SPICES PRIVATE LTD印度$6.1K
2024-05-14藜麦BTL HERBS & SPICES PRIVATE LTD印度$8.7K
2024-03-01干鹰嘴豆PETERS COMMODITIES PTY LTD澳大利亚$24.2K
2024-02-21亚麻籽BTL HERBS & SPICES PRIVATE LTD印度$8.0K
2024-02-05去壳扁豆ETG Commodities Inc.加拿大$26.5K
2023-12-27其他食用蔬菜INNER MONGOLIA CROWN STAR FOOD INDUSTRIES CO LTD中国$17.9K
2023-12-27其他食用蔬菜INNER MONGOLIA CROWN STAR FOOD INDUSTRIES CO LTD中国$17.8K
2023-09-26干鹰嘴豆AGT FOODS AUSTRALIA澳大利亚$28.0K

相关企业 · 同类产品

BIO NUTS Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →