BIO NUTS Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 干鹰嘴豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BIO NUTS
13
进口笔数
0
出口笔数
$292.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-19
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316646696 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN9NQGQM |
| 成立日期 | 2020-12-18 |
| 联系地址 | 21/18/15 đường Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BIO NUTS |
| 企业英文名称 | BIO NUTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21/18/15 đường Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84906581286 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071320 | 干鹰嘴豆 |
| 071310 | 脱荚干豌豆 |
| 071340 | 去壳扁豆 |
| 121299 | 其他食用蔬菜 |
| 100490 | 其他燕麦 |
| 100850 | 藜麦 |
| 120400 | 亚麻籽 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 4 | $106.6K |
| 加拿大 | 5 | $91.4K |
| 中国 | 2 | $71.2K |
| 印度 | 2 | $22.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AGT Foods Australia | 澳大利亚 | 3 | $82.4K | 去壳扁豆、干鹰嘴豆 |
| Inner Mongolia Crown Star Food Industries Co., Ltd. | 中国 | 2 | $71.2K | 其他食用蔬菜、其他含油籽仁 |
| AGT Foods | 加拿大 | 3 | $48.6K | 脱荚干豌豆、去壳扁豆 |
| ETG Commodities Inc. | 加拿大 | 1 | $26.5K | 去壳扁豆、脱荚干豌豆 |
| Peters Commodities Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $24.2K | 干蚕豆、饲料产品 |
| BTL Herbs & Spices Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $22.8K | 非种用高粱、其他粟米 |
| Purely Canada Foods Corp | 加拿大 | 1 | $16.3K | 脱荚干豌豆、去壳扁豆 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-19 | 脱荚干豌豆 | Purely Canada Foods Corp | 加拿大 | $16.3K |
| 2024-09-06 | 干鹰嘴豆 | AGT Foods Australia | 澳大利亚 | $26.4K |
| 2024-05-14 | 其他含油籽仁 | BTL HERBS & SPICES PRIVATE LTD | 印度 | $6.1K |
| 2024-05-14 | 藜麦 | BTL HERBS & SPICES PRIVATE LTD | 印度 | $8.7K |
| 2024-03-01 | 干鹰嘴豆 | PETERS COMMODITIES PTY LTD | 澳大利亚 | $24.2K |
| 2024-02-21 | 亚麻籽 | BTL HERBS & SPICES PRIVATE LTD | 印度 | $8.0K |
| 2024-02-05 | 去壳扁豆 | ETG Commodities Inc. | 加拿大 | $26.5K |
| 2023-12-27 | 其他食用蔬菜 | INNER MONGOLIA CROWN STAR FOOD INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $17.9K |
| 2023-12-27 | 其他食用蔬菜 | INNER MONGOLIA CROWN STAR FOOD INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $17.8K |
| 2023-09-26 | 干鹰嘴豆 | AGT FOODS AUSTRALIA | 澳大利亚 | $28.0K |