National Fortune Trade Services Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 纺织增强橡胶带
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật National Fortune
33
进口笔数
6
出口笔数
$402.7K
进口金额
$37.4K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2024-06-18
最近出口
21
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106166566 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC76UNN5 |
| 成立日期 | 2013-05-16 |
| 联系地址 | Số 121A, ngõ 87, đường Tam Trinh, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NATIONAL FORTUNE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 121A, ngõ 87, đường Tam Trinh, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02438284869 |
| 邮箱 | imex@nationalfortune.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 440723 | 柚木结构材 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848390 | 传动部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $379.7K |
| 加拿大 | 1 | $7.0K |
| 法国 | 3 | $3.4K |
| 伊朗 | 1 | $3.4K |
| 英国 | 2 | $3.1K |
| 菲律宾 | 1 | $3.0K |
| 美国 | 2 | $2.4K |
| 印度尼西亚 | 2 | $440 |
| 马来西亚 | 1 | $195 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $14.5K |
| 印度 | 1 | $13.7K |
| 哥伦比亚 | 2 | $7.1K |
| 美国 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hiconics Eco Energy Drive Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $129.6K | 静止变流器、电器装置零件 |
| Qingdao Megatrans Rubber Products Co., Ltd. | 中国 | 5 | $86.2K | 纺织增强橡胶带、金属加固橡胶带 |
| Weifang Zhenxing Rubber Co., Ltd. | 中国 | 5 | $50.5K | 纺织增强橡胶带、加强橡胶带 |
| Tianjin Sun T Engineering Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.1K | 齿轮及变速器、炉用零件 |
| Shenzhen Donghong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.5K | 气体过滤机械、750W以下交流电机 |
| Shenyang Huayue Brilliant Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.0K | 矿物加工机零件、轴承座 |
| Ningbo Sinoconve Belt Co., Ltd. | 中国 | 3 | $18.0K | 其他橡胶带、纺织增强橡胶带 |
| CalScan USA | 美国 | 1 | $7.0K | 压力测量仪 |
| EU Automation | 德国 | 2 | $3.8K | 电力控制板、静止变流器 |
| Hangzhou Ocean Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 机械零件、其他钢铁链 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shrey Overseas | 印度 | 1 | $13.7K | 柚木结构材、热带木薄板 |
| Shenyang Huayue Brilliant Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 传动部件 |
| Materiales EMO S.A.S. | 委内瑞拉 | 1 | $5.8K | 其他陶瓷洁具、低吸水率瓷砖 |
| Weifang Zhenxing Rubber Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 加强橡胶带 |
| NC Servo Technology | 美国 | 1 | $2.1K | 8477机器零件、阀门龙头 |
| Materiales EMO S.A. | 哥伦比亚 | 1 | $1.3K | 非白波特兰水泥 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 纺织增强橡胶带 | QINGDAO MEGATRANS RUBBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-23 | 纺织增强橡胶带 | QINGDAO MEGATRANS RUBBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-23 | 纺织增强橡胶带 | QINGDAO MEGATRANS RUBBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-23 | 纺织增强橡胶带 | QINGDAO MEGATRANS RUBBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-23 | 纺织增强橡胶带 | QINGDAO MEGATRANS RUBBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 纺织增强橡胶带 | QINGDAO MEGATRANS RUBBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-23 | 纺织增强橡胶带 | QINGDAO MEGATRANS RUBBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-23 | 纺织增强橡胶带 | QINGDAO MEGATRANS RUBBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-23 | 纺织增强橡胶带 | QINGDAO MEGATRANS RUBBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-23 | 纺织增强橡胶带 | QINGDAO MEGATRANS RUBBER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.8K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-18 | 非白波特兰水泥 | MATERIALES EMO S A S | 哥伦比亚 | $5.8K |
| 2024-04-22 | 非白波特兰水泥 | MATERIALES EMO SA | 哥伦比亚 | $630 |
| 2024-04-22 | 非白波特兰水泥 | MATERIALES EMO SA | 哥伦比亚 | $658 |
| 2024-01-04 | 传动部件 | SHENYANG HUAYUE BRILLIANT MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2023-10-10 | 加强橡胶带 | WEIFANG ZHENXING RUBBER CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2023-02-23 | 阀门龙头 | NC SERVO TECHNOLOGY | 美国 | $2.1K |
| — | 柚木结构材 | SHREY OVERSEAS | 印度 | $7.8K |
| — | 柚木结构材 | SHREY OVERSEAS | 印度 | $6.0K |