VI NA NET SERVICES JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Mạng Vi Na
6
进口笔数
1
出口笔数
$173.8K
进口金额
$370
出口金额
2024-06-10
最近进口
2024-07-08
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305418909 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYF1U6HG |
| 成立日期 | 2007-12-29 |
| 联系地址 | Z06 Đường số 13, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ MẠNG VI NA |
| 企业英文名称 | VI NA NET SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Z06 Đường số 13, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | 0839623888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 770亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 852380 | 其他媒体 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853180 | 电气信号装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852859 | 非CRT显示器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $106.2K |
| 中国 | 3 | $37.5K |
| 英国 | 1 | $13.9K |
| 加拿大 | 1 | $7.9K |
| 波兰 | 1 | $4.6K |
| 美国 | 1 | $3.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $370 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Element One Multimedia Gmbh | 德国 | 2 | $106.2K | 非CRT电脑显示器、带接头绝缘电线 |
| NANPENG TECHNOLOGY DEVELOPMENT LTD | 中国 | 1 | $36.8K | 电气信号装置 |
| CLOCKAUDIO PTE LTD | 新加坡 | 1 | $17.9K | 麦克风及支架、静止变流器 |
| MIDWICH ASIA PTE LTD | 新加坡 | 1 | $12.5K | 通信设备、音频放大器 |
| NANJING MAGEWELL ELECTRONICS CO.,LTD | 中国 | 1 | $474 | 其他媒体、其他电气设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Element One Multimedia Gmbh | 德国 | 1 | $370 | 齿轮及变速器、离合器联轴器 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-10 | 非CRT显示器 | Element One Multimedia Gmbh | 德国 | $396 |
| 2024-04-02 | 非CRT显示器 | Element One Multimedia Gmbh | 德国 | $105.7K |
| 2024-04-02 | 固态存储设备 | Element One Multimedia Gmbh | 德国 | $128 |
| 2023-12-27 | 其他电视摄像机 | MIDWICH ASIA PTE LTD | 波兰 | $4.6K |
| 2023-12-27 | 通信设备 | MIDWICH ASIA PTE LTD | 加拿大 | $7.9K |
| 2023-10-25 | 电气信号装置 | NANPENG TECHNOLOGY DEVELOPMENT LTD | 中国 | $36.8K |
| 2023-10-16 | 通信设备 | NANJING MAGEWELL ELECTRONICS CO.,LTD | 中国 | $354 |
| 2023-10-16 | 其他媒体 | NANJING MAGEWELL ELECTRONICS CO.,LTD | 中国 | $120 |
| 2023-09-14 | 静止变流器 | CLOCKAUDIO PTE LTD | 中国 | $185 |
| 2023-09-14 | 麦克风及支架 | CLOCKAUDIO PTE LTD | 英国 | $10.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-08 | 非CRT显示器 | Element One Multimedia Gmbh | 德国 | $370 |