PT Agri Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PTAGRI

0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$1.46M
出口金额
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $679.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $786 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $679.1K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $200.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $378.8K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $786 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $679.1K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $200.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.7K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $378.8K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $55.2K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0109861127
企查查编码QVNW1G6P33
成立日期2021-12-17
联系地址Số 14, ngách 56/55 phố Tứ Liên, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PTAGRI
企业英文名称PTAGRI JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 15, ngõ 82 phố Phú Thượng, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học
电话+84388281410
邮箱ptagrijsc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
730661焊接方钢管
720853热轧钢板
72162180mm以下L型钢
721633H型钢≥80mm
391723硬质PVC管
721912热轧不锈钢卷材
841990温控处理零件
854411铜绕组线
690220高铝耐火砖

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝11$854.1K
越南1$7.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BMC Xanakham Sole Co., Ltd.老挝20$1.40M其他钢铁结构体、H型钢≥80mm
BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd.老挝4$56.5K人造纺织袋、硬质PVC管
BMC Xanakham Co., Ltd.越南1$7.6K其他钢铁结构体

近期贸易明细

出口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20非轻质石油BMC Xanakham Sole Co., Ltd.$440
2026-04-20非轻质石油BMC Xanakham Sole Co., Ltd.$162
2026-04-20非轻质石油BMC Xanakham Sole Co., Ltd.$240
2026-04-19自攻螺钉BMC Xanakham Sole Co., Ltd.$116
2026-04-19焊接方钢管BMC Xanakham Sole Co., Ltd.$106
2026-04-19焊接方钢管BMC Xanakham Sole Co., Ltd.$472
2026-04-19焊接方钢管BMC Xanakham Sole Co., Ltd.$49
2026-04-19焊接方钢管BMC Xanakham Sole Co., Ltd.$300
2026-04-19自攻螺钉BMC Xanakham Sole Co., Ltd.$575
2026-04-18涂层钢板BMC Xanakham Sole Co., Ltd.$18.8K

相关企业 · 同类产品

PT Agri Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →