PT Agri Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 25 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PTAGRI
0
进口笔数
25
出口笔数
$0
进口金额
$1.46M
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109861127 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW1G6P33 |
| 成立日期 | 2021-12-17 |
| 联系地址 | Số 14, ngách 56/55 phố Tứ Liên, Phường Tứ Liên, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PTAGRI |
| 企业英文名称 | PTAGRI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 15, ngõ 82 phố Phú Thượng, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 电话 | +84388281410 |
| 邮箱 | ptagrijsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 721621 | 80mm以下L型钢 |
| 721633 | H型钢≥80mm |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 721912 | 热轧不锈钢卷材 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 11 | $854.1K |
| 越南 | 1 | $7.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BMC Xanakham Sole Co., Ltd. | 老挝 | 20 | $1.40M | 其他钢铁结构体、H型钢≥80mm |
| BMC Lao Vieng Sole Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $56.5K | 人造纺织袋、硬质PVC管 |
| BMC Xanakham Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.6K | 其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
出口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非轻质石油 | BMC Xanakham Sole Co., Ltd. | — | $440 |
| 2026-04-20 | 非轻质石油 | BMC Xanakham Sole Co., Ltd. | — | $162 |
| 2026-04-20 | 非轻质石油 | BMC Xanakham Sole Co., Ltd. | — | $240 |
| 2026-04-19 | 自攻螺钉 | BMC Xanakham Sole Co., Ltd. | — | $116 |
| 2026-04-19 | 焊接方钢管 | BMC Xanakham Sole Co., Ltd. | — | $106 |
| 2026-04-19 | 焊接方钢管 | BMC Xanakham Sole Co., Ltd. | — | $472 |
| 2026-04-19 | 焊接方钢管 | BMC Xanakham Sole Co., Ltd. | — | $49 |
| 2026-04-19 | 焊接方钢管 | BMC Xanakham Sole Co., Ltd. | — | $300 |
| 2026-04-19 | 自攻螺钉 | BMC Xanakham Sole Co., Ltd. | — | $575 |
| 2026-04-18 | 涂层钢板 | BMC Xanakham Sole Co., Ltd. | — | $18.8K |