LIZHI VIETNAM PRODUCTION & TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 非针叶木薄胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI LIZHI VIệT NAM
2
进口笔数
5
出口笔数
$24.7K
进口金额
$179.4K
出口金额
2024-12-21
最近进口
2024-09-04
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601609019 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1ENNWU5 |
| 成立日期 | 2023-08-15 |
| 联系地址 | Xóm Quyết Tiến, Xã Phú Tiến, Huyện Định Hoá, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI LIZHI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LIZHI VIET NAM PRODUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Quyết Tiến, Xã Trung Hội, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 0377450313 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $24.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 4 | $153.1K |
| 美国 | 1 | $26.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NK PLYWOOD SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $24.7K | 热带木胶合板 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NK PLYWOOD SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $87.6K | 薄硬木胶合板、热带木胶合板 |
| Chuang Wen Hardware Trading | 马来西亚 | 2 | $65.6K | 非针叶木薄胶合板 |
| INTERRA USA | 美国 | 1 | $26.2K | 薄硬木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-21 | 热带木胶合板 | NK PLYWOOD SDN BHD | 越南 | $8.2K |
| 2024-12-19 | 热带木胶合板 | NK PLYWOOD SDN BHD | 越南 | $16.5K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-04 | 薄硬木胶合板 | INTERRA USA | 美国 | $26.2K |
| 2024-06-20 | 非针叶木薄胶合板 | NK PLYWOOD SDN BHD | 马来西亚 | $43.8K |
| 2024-06-14 | 非针叶木薄胶合板 | NK PLYWOOD SDN BHD | 马来西亚 | $43.8K |
| 2024-05-27 | 非针叶木薄胶合板 | CHUANG WEN HARDWARE TRADING | 马来西亚 | $21.9K |
| 2024-05-24 | 非针叶木薄胶合板 | CHUANG WEN HARDWARE TRADING | 马来西亚 | $43.7K |