Dat Nam Trade Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI ĐạT NAM
38
进口笔数
0
出口笔数
$500.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202158180 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDNP88CB |
| 成立日期 | 2022-04-26 |
| 联系地址 | Nhà bà Phạm Thị Thi, Xóm 2, Thôn Lương Quán, Xã Nam Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI ĐẠT NAM |
| 企业英文名称 | DAT NAM TRADE DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 73 tổ dân phố Lương Quán, Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh |
| 电话 | +84973374817 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $500.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fushun Xieli Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 21 | $267.8K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Fushun Foreign Economic Trade Co., Ltd. | 中国 | 17 | $232.8K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | FUSHUN XIELI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | FUSHUN XIELI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-04 | 其他铝制品 | FUSHUN XIELI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-04 | 其他钢铁制品 | FUSHUN XIELI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-04 | 其他铝制品 | FUSHUN XIELI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-03-04 | 其他钢铁制品 | FUSHUN XIELI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-03-04 | 其他铝制品 | FUSHUN XIELI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-02-26 | 其他铝制品 | FUSHUN XIELI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-26 | 其他铝制品 | FUSHUN XIELI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-01-21 | 其他铝制品 | FUSHUN XIELI METAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.3K |