5H Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI 5H
6
进口笔数
0
出口笔数
$31.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314600311 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR3K9ET8 |
| 成立日期 | 2017-08-29 |
| 联系地址 | 1D Hoa Cau, Phường Cầu Kiệu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI 5H |
| 企业英文名称 | 5H TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1D Hoa Cau, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 电话 | +84907092345 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $31.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Philos Cnf Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $31.0K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-11 | 其他护肤品 | PHILOS CNF CO LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2025-02-21 | 其他护肤品 | PHILOS CNF CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2024-06-04 | 其他护肤品 | PHILOS CNF CO LTD | 韩国 | $6.3K |
| 2024-04-23 | 皮肤清洁剂 | PHILOS CNF CO LTD | 韩国 | $2.2K |
| 2024-01-09 | 其他护肤品 | PHILOS CNF CO LTD | 韩国 | $4.3K |
| 2024-01-09 | 其他护肤品 | PHILOS CNF CO LTD | 韩国 | $3.0K |
| 2024-01-09 | 其他护肤品 | PHILOS CNF CO LTD | 韩国 | $3.1K |
| 2023-06-30 | 其他护肤品 | Philos Cnf Co., Ltd. | 韩国 | $4.6K |