Dong Hai Seafood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 715 笔 · 主营 冷冻虾
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Thủy sản Đông Hải
715
进口笔数
595
出口笔数
$86.44M
进口金额
$79.52M
出口金额
2026-08-19
最近进口
2026-07-29
最近出口
64
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801164499 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH5UV3W2 |
| 成立日期 | 2010-10-05 |
| 联系地址 | Lô 2.20, Khu công nghiệp Trà Nóc 2, Phường Phước Thới, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THỦY SẢN ĐÔNG HẢI |
| 企业英文名称 | DONG HAI SEAFOOD LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3830 - Tái chế phế liệu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02923744479 |
| 邮箱 | donghai@donghaiseafood.com |
| 官网 | www.donghaiseafood.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 270亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 677 | $83.52M |
| 厄瓜多尔 | 8 | $1.11M |
| 澳大利亚 | 6 | $931.3K |
| 德国 | 11 | $528.6K |
| 越南 | 4 | $237.9K |
| 泰国 | 3 | $91.0K |
| 日本 | 7 | $26.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 474 | $63.46M |
| 越南 | 42 | $5.89M |
| 荷兰 | 25 | $3.53M |
| 葡萄牙 | 12 | $1.66M |
| 比利时 | 4 | $578.1K |
| 中国香港 | 1 | $76.9K |
| 新加坡 | 8 | $102 |
| 波兰 | 1 | $36 |
贸易伙伴
上游供应商(共 64)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SREERAGAM EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 169 | $18.37M | 冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼 |
| SABRI FOOD PRODUCTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 117 | $15.06M | 冷冻虾 |
| SPRINT EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | 69 | $11.53M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Shankha Deep Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 39 | $5.26M | 冷冻虾、其他冷冻鱼 |
| Sterling Foods | 印度 | 46 | $4.87M | 冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼 |
| Magnum Export | 印度 | 21 | $2.19M | 冷冻虾 |
| S.S.SEA FOOD PRIVATE LIMITED | 印度 | 16 | $2.16M | 冷冻虾、冷冻章鱼 |
| ABBA KABA OVERSEAS PRIVATE LIMITED | 印度 | 20 | $2.08M | 冷冻虾 |
| Winter Exports | 印度 | 13 | $1.54M | 冷冻虾 |
| Kaushalya Aqua Marine Products Export Private Limited | 印度 | 13 | $920.8K | 冷冻虾、虾及对虾 |
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maruha Nichiro Corporation | 越南 | 206 | $36.26M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Hanwa Co., Ltd. | 日本 | 92 | $8.13M | 聚乙烯袋、冷冻虾 |
| Dairei Co., Ltd. | 日本 | 37 | $5.16M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Shokuryu Co., Ltd. | 越南 | 44 | $5.01M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| Seafood Connection B.V. | 荷兰 | 29 | $4.11M | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Marubeni Corporation | 日本 | 32 | $4.03M | 未焙炒咖啡、男式化纤大衣 |
| UMIOS CORP | 24 | $3.81M | 冷冻虾、保藏虾制品 | |
| Kyushu Maruichi Foods Co., Ltd. | 日本 | 17 | $2.75M | 冷冻虾、冻墨鱼鱿鱼 |
| Sojitz Foods Corporation | 日本 | 17 | $2.42M | 保藏虾制品、鸡肉制品 |
| Marubeni Seafoods Corporation | 日本 | 20 | $2.20M | 冷冻虾、虾制品 |
近期贸易明细
进口(共 715)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-19 | 冷冻虾 | Sociedad Nacional de Galapagos C.A. | 厄瓜多尔 | $112.0K |
| 2026-07-20 | 冷冻虾 | Winter Exports | 印度 | $97.0K |
| 2026-07-13 | 冷冻虾 | GOURAB UTSAV SEAFOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | $87.3K |
| 2026-07-13 | 冷冻虾 | ADONAI MARINE EXPORTS | 印度 | $97.0K |
| 2026-07-06 | 冷冻虾 | MAA NACHINDA SEA FOODS PRIVATE LIMITED | 印度 | $90.2K |
| 2026-06-30 | 冷冻虾 | SREERAGAM EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $106.1K |
| 2026-06-22 | 冷冻虾 | SREERAGAM EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $106.1K |
| 2026-06-22 | 冷冻虾 | Vitamins Agro Foods | 印度 | $89.1K |
| 2026-06-22 | 冷冻虾 | Winter Exports | 印度 | $96.0K |
| 2026-06-22 | 冷冻虾 | SREERAGAM EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $106.1K |
出口(共 595)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 冷冻虾 | Kyushu Maruichi Foods Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-07-29 | 冷冻虾 | Kyushu Maruichi Foods Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-07-29 | 冷冻虾 | Kyushu Maruichi Foods Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-07-29 | 冷冻虾 | Kyushu Maruichi Foods Co., Ltd. | 日本 | $3 |
| 2026-07-29 | 冷冻虾 | Kyushu Maruichi Foods Co., Ltd. | 日本 | $5 |
| 2026-07-29 | 冷冻虾 | Kyushu Maruichi Foods Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-07-29 | 冷冻虾 | Kyushu Maruichi Foods Co., Ltd. | 日本 | $2 |
| 2026-07-29 | 冷冻虾 | Kyushu Maruichi Foods Co., Ltd. | 日本 | $2 |
| 2026-07-29 | 冷冻虾 | Kyushu Maruichi Foods Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-07-29 | 冷冻虾 | Kyushu Maruichi Foods Co., Ltd. | 日本 | $1 |