Nature Power Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NăNG LượNG THIêN NHIêN
10
进口笔数
0
出口笔数
$174.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314451490 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMVB59CE |
| 成立日期 | 2017-06-14 |
| 联系地址 | 443/95C Lê Văn Sỹ, Phường 12, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NĂNG LƯỢNG THIÊN NHIÊN |
| 企业英文名称 | NATURE POWER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 443/95C Lê Văn Sỹ, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 电话 | +842866581007 |
| 邮箱 | naturepower.jsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $174.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen SofarSolar Co., Ltd. | 中国 | 8 | $103.9K | 静止变流器、变压器零件 |
| AE Solar Co., Ltd. | 中国 | 1 | $69.3K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| Feiliks Supply Chain Management (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 静止变流器、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-10 | 静止变流器 | SHENZHEN SOFARSOLAR CO., LTD. | 中国 | $6.9K |
| 2026-01-10 | 静止变流器 | SHENZHEN SOFARSOLAR CO., LTD. | 中国 | $3.2K |
| 2026-01-10 | 静止变流器 | SHENZHEN SOFARSOLAR CO., LTD. | 中国 | $4.4K |
| 2026-01-10 | 静止变流器 | SHENZHEN SOFARSOLAR CO., LTD. | 中国 | $3.4K |
| 2026-01-10 | 静止变流器 | SHENZHEN SOFARSOLAR CO., LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-10 | 静止变流器 | SHENZHEN SOFARSOLAR CO., LTD. | 中国 | $6.0K |
| 2026-01-10 | 静止变流器 | SHENZHEN SOFARSOLAR CO., LTD. | 中国 | $5.4K |
| 2026-01-10 | 静止变流器 | SHENZHEN SOFARSOLAR CO., LTD. | 中国 | $15.2K |
| 2026-01-10 | 静止变流器 | SHENZHEN SOFARSOLAR CO., LTD. | 中国 | $3.2K |
| 2026-01-10 | 静止变流器 | SHENZHEN SOFARSOLAR CO., LTD. | 中国 | $9.2K |