Five Star Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 260 笔 · 主营 烘焙咖啡

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ NăM SAO

0
进口笔数
260
出口笔数
$0
进口金额
$968.7K
出口金额
—
最近进口
2026-07-03
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $36.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 9 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 9 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 9 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $28.8K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $36.1K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.6K · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.4K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 9 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $28.9K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $30.3K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 10 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.4K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 9 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $28.2K · 9 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 9 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 9 笔

工商档案

企业注册号0313275997
企查查编码QVN9RES23P
成立日期2015-05-27
联系地址2A/10 Đường Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ NĂM SAO
企业英文名称FIVE STAR SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址2A/10 Đường Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống
电话+84905305555
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
090121烘焙咖啡
1806322公斤以下巧克力
080450番石榴芒果山竹
080131带壳腰果
170490糖果
190230制备面食
220210调味甜水
200899其他加工水果
0902303公斤内红茶
230650椰子油渣

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南77$141.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KHACH LE TAI SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT227$827.7K烘焙咖啡、2公斤以下巧克力
KHACH LE TAI SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT越南72$115.4K非热带木装饰品、2公斤以下巧克力
Khach Le Tai San Bay Tan Son Nhat越南5$25.6K烘焙咖啡、2公斤以下巧克力

近期贸易明细

出口(共 260)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-03非金属永磁体KHACH LE TAI SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT—$4
2026-07-032公斤以下巧克力KHACH LE TAI SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT—$160
2026-07-032公斤以下巧克力KHACH LE TAI SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT—$154
2026-07-03调味甜水KHACH LE TAI SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT—$6
2026-07-03其他纸制文具KHACH LE TAI SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT—$63
2026-07-03调味甜水KHACH LE TAI SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT—$656
2026-07-03玻璃容器KHACH LE TAI SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT—$16
2026-07-03金属钩环KHACH LE TAI SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT—$78
2026-07-03玻璃容器KHACH LE TAI SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT—$40
2026-07-03制备面食KHACH LE TAI SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT—$114

相关企业 · 同类产品

Five Star Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →