Five Star Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 260 笔 · 主营 烘焙咖啡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ NăM SAO
0
进口笔数
260
出口笔数
$0
进口金额
$968.7K
出口金额
—
最近进口
2026-07-03
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313275997 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9RES23P |
| 成立日期 | 2015-05-27 |
| 联系地址 | 2A/10 Đường Bạch Đằng, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ NĂM SAO |
| 企业英文名称 | FIVE STAR SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 2A/10 Đường Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84905305555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 180632 | 2公斤以下巧克力 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 170490 | 糖果 |
| 190230 | 制备面食 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 230650 | 椰子油渣 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 77 | $141.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KHACH LE TAI SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT | 227 | $827.7K | 烘焙咖啡、2公斤以下巧克力 | |
| KHACH LE TAI SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT | 越南 | 72 | $115.4K | 非热带木装饰品、2公斤以下巧克力 |
| Khach Le Tai San Bay Tan Son Nhat | 越南 | 5 | $25.6K | 烘焙咖啡、2公斤以下巧克力 |
近期贸易明细
出口(共 260)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-03 | 非金属永磁体 | KHACH LE TAI SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT | — | $4 |
| 2026-07-03 | 2公斤以下巧克力 | KHACH LE TAI SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT | — | $160 |
| 2026-07-03 | 2公斤以下巧克力 | KHACH LE TAI SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT | — | $154 |
| 2026-07-03 | 调味甜水 | KHACH LE TAI SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT | — | $6 |
| 2026-07-03 | 其他纸制文具 | KHACH LE TAI SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT | — | $63 |
| 2026-07-03 | 调味甜水 | KHACH LE TAI SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT | — | $656 |
| 2026-07-03 | 玻璃容器 | KHACH LE TAI SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT | — | $16 |
| 2026-07-03 | 金属钩环 | KHACH LE TAI SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT | — | $78 |
| 2026-07-03 | 玻璃容器 | KHACH LE TAI SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT | — | $40 |
| 2026-07-03 | 制备面食 | KHACH LE TAI SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT | — | $114 |