ONLINE BEAUTY CONSULTANT CO LTD
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 其他护发品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN LàM ĐẹP TRựC TUYếN
21
进口笔数
2
出口笔数
$576.5K
进口金额
$680
出口金额
2025-12-15
最近进口
2025-01-23
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109742641 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKCJNV0T |
| 成立日期 | 2021-09-08 |
| 联系地址 | Số 116 Từ Hoa, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN LÀM ĐẸP TRỰC TUYẾN |
| 企业英文名称 | ONLINE BEAUTY CONSULTANT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 116 Từ Hoa, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84903219111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330590 | 其他护发品 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 961511 | 塑料梳子 |
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 961610 | 化妆喷雾器 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 961590 | 发饰 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 18 | $567.3K |
| 中国 | 6 | $9.1K |
| 韩国 | 1 | $77 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 1 | $340 |
| 美国 | 1 | $340 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IT'S A NEW 10 LLC | 美国 | 12 | $338.9K | 其他护发品、洗发剂 |
| K18 INC | 美国 | 5 | $185.5K | 其他护发品、洗发剂 |
| IT'S A NEW 10,LLC | 美国 | 2 | $50.1K | 其他护发品 |
| LEMATO GROUP LTD | 中国 | 1 | $700 | 通信设备零件、通信设备零件 |
| HAINAN FOSUN INTL LOGISTICS CO LTD | 俄罗斯 | 1 | $680 | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| SHENZHEN GULL SOURCE TECHNOLOGY CO | 俄罗斯 | 1 | $680 | 其他塑料制品、静止变流器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Clearfreight B.V. Warehousing | 荷兰 | 1 | $340 | 其他塑料制品 |
| RUSSEL WILLITS | 美国 | 1 | $340 | 其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 其他护发品 | IT'S A NEW 10 LLC | 美国 | $2.0K |
| 2026-03-12 | 其他护发品 | IT'S A NEW 10 LLC | 美国 | $2.5K |
| 2026-03-12 | 其他护发品 | IT'S A NEW 10 LLC | 美国 | $14.5K |
| 2026-03-12 | 其他护发品 | IT'S A NEW 10 LLC | 美国 | $1.9K |
| 2026-03-12 | 其他护发品 | IT'S A NEW 10 LLC | 美国 | $6.7K |
| 2026-03-12 | 其他护发品 | IT'S A NEW 10 LLC | 美国 | $1.1K |
| 2026-03-12 | 其他护发品 | IT'S A NEW 10 LLC | 美国 | $408 |
| 2026-03-12 | 洗发剂 | IT'S A NEW 10 LLC | 美国 | $1.9K |
| 2026-03-12 | 洗发剂 | IT'S A NEW 10 LLC | 美国 | $392 |
| 2026-03-12 | 其他护发品 | IT'S A NEW 10 LLC | 美国 | $1.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-23 | 其他塑料制品 | RUSSEL WILLITS | 美国 | $340 |
| 2025-01-23 | 其他塑料制品 | CLEARFREIGHT BV WAREHOUSING | 荷兰 | $340 |