Van Xuan Services & Device Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Và DịCH Vụ VạN XUâN
97
进口笔数
1
出口笔数
$1.42M
进口金额
$760
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-02-11
最近出口
56
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107786202 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN67V0G8V |
| 成立日期 | 2017-04-03 |
| 联系地址 | Số nhà 18, ngõ 175 Yên Xá, Xã Tân Triều, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ VẠN XUÂN |
| 企业英文名称 | VAN XUAN SERVICES AND DEVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 18, ngõ 175 Yên Xá, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84987666240 |
| 邮箱 | vanxuan22020@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 853310 | 固定碳电阻 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $1.09M |
| 俄罗斯 | 9 | $148.5K |
| 新加坡 | 1 | $57.9K |
| 美国 | 15 | $50.5K |
| 法国 | 5 | $26.1K |
| 印度 | 2 | $22.7K |
| 韩国 | 2 | $7.0K |
| 中国台湾 | 9 | $4.9K |
| 日本 | 11 | $4.6K |
| 西班牙 | 1 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $760 |
贸易伙伴
上游供应商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Huaze Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $185.5K | LED照明装置、静止变流器 |
| ENCORE ASIA TRADING LTD | 中国香港 | 5 | $184.1K | 加工玻璃、无框玻璃镜 |
| Hangzhou Huanyu Vision Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $134.2K | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
| Guangxi Pingxiang Baien Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $98.2K | 其他塑料制品、其他测量仪器 |
| TME Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $97.4K | 其他测量仪器、电声扩音机组 |
| Greenex Ltd. Liability Co. | 俄罗斯 | 4 | $38.7K | 其他电路开关装置、非LED二极管 |
| Fastwel Electronics India Private Ltd. | 印度 | 3 | $33.3K | 多用途机器零件、自动数据处理机处理部件 |
| Shandong Dongwang Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 6 | $29.2K | 前端装载机、犁 |
| Shenzhen Baolikai Electronics Co., Ltd. | 中国 | 6 | $18.9K | 非LED二极管、多层陶瓷电容 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 7 | $9.4K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KOSLOW SCIENTIFIC COMPANY | 美国 | 1 | $760 | 金属测试机、飞机零件 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 光学零件 | EGOROV SCIENTIFIC | 美国 | $3.0K |
| 2026-04-21 | 光学零件 | EGOROV SCIENTIFIC | 美国 | $3.0K |
| 2026-04-16 | 无框玻璃镜 | ENCORE ASIA TRADING LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-16 | 无框玻璃镜 | ENCORE ASIA TRADING LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-16 | 加工玻璃 | ENCORE ASIA TRADING LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-16 | 无框玻璃镜 | ENCORE ASIA TRADING LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-16 | 加工玻璃 | ENCORE ASIA TRADING LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-16 | 无框玻璃镜 | ENCORE ASIA TRADING LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-15 | 未装配光学元件 | ENCORE ASIA TRADING LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-15 | 未装配光学元件 | ENCORE ASIA TRADING LTD | 中国 | $8.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 切片机零件 | KOSLOW SCIENTIFIC COMPANY | 美国 | $760 |