Trung Trang Furniture Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 PVC涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NộI THấT TRUNG TRANG
5
进口笔数
0
出口笔数
$247.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109271061 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCM1N5JX |
| 成立日期 | 2020-07-20 |
| 联系地址 | Số 199 đường 8/3, Xã Hữu Bằng, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NỘI THẤT TRUNG TRANG |
| 企业英文名称 | TRUNG TRANG FURNITURE EXPORT IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 199 đường 8/3, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $247.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HUADU DISTRICT FOREIGN ECONOMIC RELATIONS & TRADE DEVELOPMENT CORP. OF | 中国 | 3 | $151.5K | PVC泡沫板、PVC涂层织物 |
| HUADU DISTRICT FOREIGN ECONOMIC RELATIONS & TRADE DEVELOPMENT | 中国 | 1 | $48.6K | PVC泡沫板、PVC涂层织物 |
| Huadu District Foreign Economic Relations & Trade Development Corp. | 中国 | 1 | $46.8K | 多扬声器箱体、音频设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | PVC涂层织物 | HUADU DISTRICT FOREIGN ECONOMIC RELATIONS & TRADE DEVELOPMENT CORP. OF | 中国 | $17.6K |
| 2026-03-28 | PVC涂层织物 | HUADU DISTRICT FOREIGN ECONOMIC RELATIONS & TRADE DEVELOPMENT CORP. OF | 中国 | $3.3K |
| 2026-03-28 | PVC涂层织物 | HUADU DISTRICT FOREIGN ECONOMIC RELATIONS & TRADE DEVELOPMENT CORP. OF | 中国 | $846 |
| 2026-03-28 | PVC泡沫板 | HUADU DISTRICT FOREIGN ECONOMIC RELATIONS & TRADE DEVELOPMENT CORP. OF | 中国 | $15.7K |
| 2026-03-28 | PVC涂层织物 | HUADU DISTRICT FOREIGN ECONOMIC RELATIONS & TRADE DEVELOPMENT CORP. OF | 中国 | $40.1K |
| 2026-03-28 | PVC泡沫板 | HUADU DISTRICT FOREIGN ECONOMIC RELATIONS & TRADE DEVELOPMENT CORP. OF | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-28 | PVC涂层织物 | HUADU DISTRICT FOREIGN ECONOMIC RELATIONS & TRADE DEVELOPMENT CORP. OF | 中国 | $130 |
| 2026-03-20 | PVC涂层织物 | HUADU DISTRICT FOREIGN ECONOMIC RELATIONS & TRADE DEVELOPMENT | 中国 | $547 |
| 2026-03-20 | PVC泡沫板 | HUADU DISTRICT FOREIGN ECONOMIC RELATIONS & TRADE DEVELOPMENT | 中国 | $11.7K |
| 2026-03-20 | PVC涂层织物 | HUADU DISTRICT FOREIGN ECONOMIC RELATIONS & TRADE DEVELOPMENT | 中国 | $6.3K |