An Phat Steel Manufacturing Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 氨基树脂初级形状
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THéP AN PHáT
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
45
进口笔数
0
出口笔数
$5.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109092087 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQYUJBP7 |
| 成立日期 | 2020-02-18 |
| 联系地址 | Số 16 Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THÉP AN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN PHAT STEEL MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 16 Hào Nam, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5310 - Bưu chính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84978489859 |
| 邮箱 | anphatcosteel@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 40 | $4.79M |
| 韩国 | 5 | $485.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chori Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 39 | $4.67M | 氨基树脂初级形状、环氧衍生物 |
| Canvas International Inc. | 韩国 | 5 | $485.8K | 氨基树脂初级形状、其他聚醚 |
| fee4a3101ce1ced056435cc0ee29dd39 | 1 | $123.4K |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 氨基树脂初级形状 | CHORI SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $165.8K |
| 2026-04-19 | 氨基树脂初级形状 | CHORI SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $165.8K |
| 2026-04-18 | 氨基树脂初级形状 | CANVAS INTERNATIONAL INC | 韩国 | $37.2K |
| 2026-04-18 | 氨基树脂初级形状 | CHORI SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $198.9K |
| 2026-04-18 | 氨基树脂初级形状 | CHORI SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $198.9K |
| 2026-04-18 | 氨基树脂初级形状 | CANVAS INTERNATIONAL INC | 韩国 | $37.2K |
| 2026-04-13 | 氨基树脂初级形状 | CHORI SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $66.3K |
| 2026-04-13 | 氨基树脂初级形状 | CHORI SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $66.3K |
| 2026-03-09 | 氨基树脂初级形状 | CHORI SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $165.8K |
| 2026-01-06 | 氨基树脂初级形状 | CHORI SINGAPORE PTE LTD | 日本 | $221.1K |