CAO XUAN DUNG MECHANICAL CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 非木预制建筑
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Cao Xuân Dũng
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$768.5K
出口金额
—
最近进口
2025-10-22
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4000419020 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6BX35WJ |
| 成立日期 | 2005-06-01 |
| 联系地址 | Ngã ba Kỳ Lý, Thôn Đàn Long, Xã Tam Đàn, Huyện Phú Ninh, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CAO XUÂN DŨNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ngã ba Kỳ Lý, Thôn Đàn Long, Xã Chiên Đàn, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ điều kiện đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện theo quy định 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | 02353847908 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940690 | 非木预制建筑 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 4 | $768.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAOY TAPIOCA PLOUR PROCESSING CO LTD | 老挝 | 2 | $407.4K | 非木预制建筑 |
| SEPON TAPIOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD | 老挝 | 1 | $240.3K | 非木预制建筑、乙烯聚合物塑料 |
| TAYO TAPIOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD | 老挝 | 1 | $120.8K | 非木预制建筑 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-22 | 非木预制建筑 | TAYO TAPIOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD | 老挝 | $120.8K |
| 2024-10-05 | 非木预制建筑 | SEPON TAPIOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD | 老挝 | $240.3K |
| 2024-04-20 | 非木预制建筑 | TAOY TAPIOCA PLOUR PROCESSING CO LTD | 老挝 | $105.6K |
| 2024-04-12 | 非木预制建筑 | TAOY TAPIOCA PLOUR PROCESSING CO LTD | 老挝 | $301.9K |