Aquavie Development Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 硬质材料加工中心

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Aquavie

37
进口笔数
2
出口笔数
$1.26M
进口金额
$3.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-10-29
最近出口
6
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $272.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $90.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $29.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $58.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $131.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $75.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $84.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $57.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.4K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-11进口 $50.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $43.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $82.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $70.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $272.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $90.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $29.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $58.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $131.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $75.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $33.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $84.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $57.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.4K · 1 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-11进口 $50.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $43.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $82.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $70.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $272.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102332685
企查查编码QVNHUVS9C4
成立日期2007-07-31
联系地址Tổ dân phố số 1, Mễ trì Thượng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN AQUAVIE
企业英文名称AQUAVIE DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố số 1, Mễ trì Thượng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy
电话+842466578928
邮箱funing.hn@gmail.com
传真0437856122
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本190亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846520硬质材料加工中心
846599其他木工机床
850819其他吸尘器
731824非螺纹钢销
842839其他连续输送机
846595木材钻孔机
350691聚合物胶粘剂
731819其他螺纹紧固件
820820木工机床刀片
842489非农用喷雾器具

出口

HS 编码产品
3506101kg以下胶粘剂
820820木工机床刀片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国37$1.26M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$3.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Foshan Huimei Import & Export Co., Ltd.中国23$755.0K家具配件、螺纹螺母
Dongguan Modart New Material Technology Co., Ltd.中国7$240.4K聚合物胶粘剂、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Foshan City Weho Machinery Co., Ltd.中国3$119.5K其他木工机床、木工机床
Foshan Jindaosui Import & Export Co., Ltd.中国3$84.7K螺纹螺母、家具配件
Guangdong Hold Machinery Co., Ltd.中国1$40.0K木材锯床、其他木工机床
Foshan Huimei Import & Export Co., Ltd.加拿大1$18.0K包装机械、硬质材料加工中心

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jufeng New Materials Co., Ltd.越南1$2.6K其他钢铁制品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南1$1.1K瓦楞纸箱、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他木工机床FOSHAN HUIMEI IMPORT & EXPORT CO,LTD中国$16.0K
2026-04-28其他木工机床FOSHAN HUIMEI IMPORT & EXPORT CO,LTD中国$7.3K
2026-04-28其他木工机床FOSHAN HUIMEI IMPORT & EXPORT CO,LTD中国$14.6K
2026-04-28非螺纹钢销FOSHAN HUIMEI IMPORT & EXPORT CO,LTD中国$2.2K
2026-04-28其他木工机床FOSHAN HUIMEI IMPORT & EXPORT CO,LTD中国$16.0K
2026-04-28其他木工机床FOSHAN HUIMEI IMPORT & EXPORT CO,LTD中国$14.6K
2026-04-28非螺纹钢销FOSHAN HUIMEI IMPORT & EXPORT CO,LTD中国$2.2K
2026-04-28其他木工机床FOSHAN HUIMEI IMPORT & EXPORT CO,LTD中国$7.3K
2026-04-22硬质材料加工中心DONGGUAN MODART NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$24.0K
2026-04-22硬质材料加工中心DONGGUAN MODART NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$24.0K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-291kg以下胶粘剂NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$1.1K
2023-01-07木工机床刀片CONG TY TNHH JUFENG NEW MATERIALS VIET NAM越南$2.6K

相关企业 · 同类产品

Aquavie Development Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →