Aquavie Development Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 硬质材料加工中心
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Aquavie
37
进口笔数
2
出口笔数
$1.26M
进口金额
$3.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-10-29
最近出口
6
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102332685 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHUVS9C4 |
| 成立日期 | 2007-07-31 |
| 联系地址 | Tổ dân phố số 1, Mễ trì Thượng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN AQUAVIE |
| 企业英文名称 | AQUAVIE DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố số 1, Mễ trì Thượng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +842466578928 |
| 邮箱 | funing.hn@gmail.com |
| 传真 | 0437856122 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846520 | 硬质材料加工中心 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $1.26M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $3.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Huimei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 23 | $755.0K | 家具配件、螺纹螺母 |
| Dongguan Modart New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $240.4K | 聚合物胶粘剂、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Foshan City Weho Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $119.5K | 其他木工机床、木工机床 |
| Foshan Jindaosui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $84.7K | 螺纹螺母、家具配件 |
| Guangdong Hold Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40.0K | 木材锯床、其他木工机床 |
| Foshan Huimei Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $18.0K | 包装机械、硬质材料加工中心 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jufeng New Materials Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.6K | 其他钢铁制品、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 1 | $1.1K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他木工机床 | FOSHAN HUIMEI IMPORT & EXPORT CO,LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-04-28 | 其他木工机床 | FOSHAN HUIMEI IMPORT & EXPORT CO,LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-28 | 其他木工机床 | FOSHAN HUIMEI IMPORT & EXPORT CO,LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-04-28 | 非螺纹钢销 | FOSHAN HUIMEI IMPORT & EXPORT CO,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 其他木工机床 | FOSHAN HUIMEI IMPORT & EXPORT CO,LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-04-28 | 其他木工机床 | FOSHAN HUIMEI IMPORT & EXPORT CO,LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-04-28 | 非螺纹钢销 | FOSHAN HUIMEI IMPORT & EXPORT CO,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 其他木工机床 | FOSHAN HUIMEI IMPORT & EXPORT CO,LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-22 | 硬质材料加工中心 | DONGGUAN MODART NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2026-04-22 | 硬质材料加工中心 | DONGGUAN MODART NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-29 | 1kg以下胶粘剂 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $1.1K |
| 2023-01-07 | 木工机床刀片 | CONG TY TNHH JUFENG NEW MATERIALS VIET NAM | 越南 | $2.6K |