ROYAL INTERNATIONAL ARCHITECTURE INTERIORS JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 软垫木座椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KIếN TRúC NộI THấT QUốC Tế HOàNG GIA
8
进口笔数
0
出口笔数
$1.05M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106757819 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN414XT8V |
| 成立日期 | 2015-01-23 |
| 联系地址 | Số 67, Phố Văn Quán, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KIẾN TRÚC NỘI THẤT QUỐC TẾ HOÀNG GIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 67, Phố Văn Quán, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84972668468 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $1.05M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | 6 | $1.00M | 其他塑料制品、塑料装饰品 |
| PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $30.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| GUANGZHOU HUAHAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $22.0K | PVC泡沫板、染色棉混纺布 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 其他钢铁结构体 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-01-09 | 其他钢铁结构体 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-01-09 | 其他车辆 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-01-09 | 其他钢铁结构体 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-09 | 其他钢铁制品 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $460 |
| 2026-01-09 | 其他钢铁制品 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $316 |
| 2026-01-09 | 其他钢铁结构体 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-27 | 其他钢铁结构体 | PINGXIANG RONGXING TRADE CO LTD | 中国 | $30.8K |
| 2025-09-15 | 软垫木座椅 | PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $59.5K |
| 2025-06-10 | 软垫木座椅 | PINGXIANG YIGAO IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $77.6K |