Ha Khang Investment Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 可可废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI DịCH Vụ Hà KHANG
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$107.2K
出口金额
—
最近进口
2026-03-20
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317526793 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEJ82N5T |
| 成立日期 | 2022-10-19 |
| 联系地址 | 41/91 Trịnh Thị Dối, Ấp 5, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HÀ KHANG |
| 企业英文名称 | HA KHANG INVEST TRADE SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41/91 Trịnh Thị Dối, Ấp 5, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84975751175 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 180200 | 可可废料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $46.4K |
| 柬埔寨 | 2 | $24.7K |
| 中国香港 | 2 | $23.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SIHA COLORCHEM CO LTD | 美国 | 3 | $37.0K | 可可废料、2公斤以下巧克力 |
| Purelyco International Ltd. | 越南 | 2 | $24.7K | 可可废料 |
| WELL International Trading (HK) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $21.7K | 可可废料 |
| PURELYCO INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 1 | $12.3K | 可可废料、2公斤以下巧克力 |
| COLXS Industry Ltd. | 越南 | 1 | $11.5K | 可可废料 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 可可废料 | SIHA COLORCHEM CO LTD | — | $12.3K |
| 2025-12-22 | 可可废料 | SIHA COLORCHEM CO LTD | 柬埔寨 | $12.3K |
| 2025-11-13 | 可可废料 | SIHA COLORCHEM CO LTD | 柬埔寨 | $12.3K |
| 2025-07-17 | 可可废料 | PURELYCO INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $12.3K |
| 2025-06-13 | 可可废料 | PURELYCO INTERNATIONAL LTD | 越南 | $12.3K |
| 2025-04-14 | 可可废料 | PURELYCO INTERNATIONAL LTD | 越南 | $12.3K |
| 2024-12-09 | 可可废料 | WELL INTERNATIONAL TRADING (HK) CO LTD | 中国香港 | $11.5K |
| 2024-10-11 | 可可废料 | COLXS INDUSTRY LTD | 越南 | $11.5K |
| 2024-09-13 | 可可废料 | WELL INTERNATIONAL TRADING (HK) CO LTD | 越南 | $10.2K |