VM INTERNATIONAL FASHION CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 漂白棉混纺布
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Vm Thời Trang Quốc Tế
2
进口笔数
0
出口笔数
$11.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-18
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105000991 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMU0HS1A |
| 成立日期 | 2010-11-11 |
| 联系地址 | Số 8, ngách 47, ngõ 296, phố Minh Khai, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VM THỜI TRANG QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | VM INTERNATIONAL FASHION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8, ngách 47, ngõ 296, phố Minh Khai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 电话 | 02436280008 |
| 邮箱 | vmthoitrangquocte@gmail.com |
| 官网 | www.vmqt.vn |
| 传真 | 02436320134 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 521120 | 漂白棉混纺布 |
| 521139 | 染色混纺棉布 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $11.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHAOXING FUNGCI TEXTILE CO LTD | 中国 | 1 | $11.8K | 染色化纤长丝布、化棉混纺色布 |
| QINGDAO ABY TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $15 | 其他钢铁制品、塑料配件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-18 | 漂白棉混纺布 | SHAOXING FUNGCI TEXTILE CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-04-18 | 染色混纺棉布 | SHAOXING FUNGCI TEXTILE CO., LTD | 中国 | $5.8K |
| 2023-09-28 | 其他纺织制品 | QINGDAO ABY TRADING CO LTD | 中国 | $15 |