Vinco Tech Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 灭火器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VINCO TECH
- 邮箱235
0
进口笔数
84
出口笔数
$0
进口金额
$114.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500691006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN32AEH5Y |
| 成立日期 | 2022-11-04 |
| 联系地址 | Thôn Hủng Guột, Xã Đạo Tú, Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINCO TECH |
| 企业英文名称 | VINCO TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hủng Guột, Xã Tam Dương, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim |
| 电话 | +84986796114 |
| 邮箱 | infovincotech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842410 | 灭火器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
| 681490 | 云母制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 84 | $114.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jahwa Vina Co., Ltd. | 越南 | 34 | $50.0K | 其他塑料制品、电动机及零件 |
| CDL Precision Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $34.1K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| JH Vina Co., Ltd. | 越南 | 32 | $25.5K | 电动机及零件、其他测量仪器 |
| NT Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Nanotech Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 未装配硬质合金工具、金属陶瓷制品 |
近期贸易明细
出口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | LED灯具及发光标志 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $189 |
| 2026-04-23 | 灭火器 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $732 |
| 2026-04-23 | 灭火器 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-23 | LED灯具及发光标志 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $149 |
| 2026-04-23 | 其他电气开关 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $180 |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-23 | 电气信号装置 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $241 |
| 2026-03-31 | 非农用喷雾器具 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $316 |
| 2026-03-31 | 纺织水龙软管 | JAHWA VINA CO LTD | 越南 | $125 |