Tri Dung Mineral Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他粘土
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOáNG SảN TRí DũNG
14
进口笔数
0
出口笔数
$850.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500604401 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN88TAG68 |
| 成立日期 | 2008-12-12 |
| 联系地址 | Thôn Hòa Bình, Xã Dị Nậu, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOÁNG SẢN TRÍ DŨNG |
| 企业英文名称 | TRI DUNG MINERAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12 Thôn Đồng Cam, Xã Thạch Thất, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1910 - Sản xuất than cốc 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84975567888 |
| 邮箱 | khoangsantridung@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250840 | 其他粘土 |
| 250700 | 高岭土 |
| 250610 | 石英 |
| 251020 | 研磨磷酸盐 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 10 | $824.8K |
| 中国 | 1 | $15.6K |
| 埃及 | 2 | $10.5K |
| 印度 | 1 | $1 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Era Baru Shipping & Trading Sdn Bhd | 马来西亚 | 10 | $824.9K | 其他粘土、高岭土 |
| Hainan Oxiranchem Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.6K | 聚乙二醇蜡、其他聚醚 |
| Tabarak Fertilizers | 埃及 | 1 | $10.4K | 盐及氯化钠、研磨磷酸盐 |
| ERA BARU SHIPPING & TRADING SDN BH | 马来西亚 | 1 | $15 | 其他塑料制品、火花点火发动机零件 |
| Vasttradezi LLP | 印度 | 1 | $1 | 高岭土、长石 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 研磨磷酸盐 | TABARAK FERTILIZERS | 埃及 | $2.0K |
| 2026-04-06 | 研磨磷酸盐 | TABARAK FERTILIZERS | 埃及 | $1.7K |
| 2026-04-06 | 研磨磷酸盐 | TABARAK FERTILIZERS | 埃及 | $1.4K |
| 2026-04-06 | 研磨磷酸盐 | TABARAK FERTILIZERS | 埃及 | $1.4K |
| 2026-04-06 | 研磨磷酸盐 | TABARAK FERTILIZERS | 埃及 | $2.0K |
| 2026-04-06 | 研磨磷酸盐 | TABARAK FERTILIZERS | 埃及 | $1.7K |
| 2026-01-29 | 辐射检测仪器 | ERA BARU SHIPPING & TRADING SDN BH | 马来西亚 | $15 |
| 2026-01-28 | 研磨磷酸盐 | Era Baru Shipping & Trading Sdn Bhd | 埃及 | $57 |
| 2026-01-23 | 其他粘土 | Era Baru Shipping & Trading Sdn Bhd | 马来西亚 | $290.4K |
| 2025-09-11 | 其他粘土 | ERA BARU SHIPPING & TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $96.0K |