Tri Dung Mineral Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他粘土

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KHOáNG SảN TRí DũNG

14
进口笔数
0
出口笔数
$850.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $290.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $71.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $76.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $217.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $72.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $96.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $290.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $71.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $76.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $217.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $72.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $96.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $290.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0500604401
企查查编码QVN88TAG68
成立日期2008-12-12
联系地址Thôn Hòa Bình, Xã Dị Nậu, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHOÁNG SẢN TRÍ DŨNG
企业英文名称TRI DUNG MINERAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 12 Thôn Đồng Cam, Xã Thạch Thất, TP Hà Nội
经营范围2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1910 - Sản xuất than cốc 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
电话+84975567888
邮箱khoangsantridung@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
250840其他粘土
250700高岭土
250610石英
251020研磨磷酸盐
390729其他聚醚
903090辐射检测仪器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚10$824.8K
中国1$15.6K
埃及2$10.5K
印度1$1

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Era Baru Shipping & Trading Sdn Bhd马来西亚10$824.9K其他粘土、高岭土
Hainan Oxiranchem Co., Ltd.中国1$15.6K聚乙二醇蜡、其他聚醚
Tabarak Fertilizers埃及1$10.4K盐及氯化钠、研磨磷酸盐
ERA BARU SHIPPING & TRADING SDN BH马来西亚1$15其他塑料制品、火花点火发动机零件
Vasttradezi LLP印度1$1高岭土、长石

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06研磨磷酸盐TABARAK FERTILIZERS埃及$2.0K
2026-04-06研磨磷酸盐TABARAK FERTILIZERS埃及$1.7K
2026-04-06研磨磷酸盐TABARAK FERTILIZERS埃及$1.4K
2026-04-06研磨磷酸盐TABARAK FERTILIZERS埃及$1.4K
2026-04-06研磨磷酸盐TABARAK FERTILIZERS埃及$2.0K
2026-04-06研磨磷酸盐TABARAK FERTILIZERS埃及$1.7K
2026-01-29辐射检测仪器ERA BARU SHIPPING & TRADING SDN BH马来西亚$15
2026-01-28研磨磷酸盐Era Baru Shipping & Trading Sdn Bhd埃及$57
2026-01-23其他粘土Era Baru Shipping & Trading Sdn Bhd马来西亚$290.4K
2025-09-11其他粘土ERA BARU SHIPPING & TRADING SDN BHD马来西亚$96.0K

相关企业 · 同类产品

Tri Dung Mineral Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →