Tan Hung Trading Service Mechanism Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH MTV Thương Mại Dịch Vụ Cơ Giới Tân Hưng
20
进口笔数
0
出口笔数
$252.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309909947 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN65K7M69 |
| 成立日期 | 2010-04-05 |
| 联系地址 | C9/26C Khu phố 3 Quốc lộ 1A, Thị Trấn Tân Túc, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ GIỚI TÂN HƯNG |
| 企业英文名称 | tan hung trading service mechanism company limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2042 Đường Lê Khả Phiêu, Ấp 53, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác: máy móc, thiết bị và phụ tùng xe cơ giới. Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác. Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác. Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị dùng trong mạch điện). Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện. Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến. Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự. Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện). Đại lý, môi giới (trừ môi giới bất động sản, môi giới bảo hiểm). Phá dỡ. Chuẩn bị mặt bằng. Xây dựng nhà các loại. Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ. Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác. Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác. Hoàn thiện công trình xây dựng. Hoạt động thiết kế chuyên dụng: trang trí nội thất. Lắp đặt hệ thống xây dựng. Lắp đặt hệ thống điện. Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ. |
| 电话 | +84913602695 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 20 | $252.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanzaki Co., Ltd. | 日本 | 6 | $140.4K | 360度挖掘机、履带推土机 |
| Kawasaki Trading Co., Ltd. | 日本 | 11 | $90.8K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| 2eff43d1322bb2f96902ce409f6fc2d5 | 2 | $15.0K | ||
| Convergent Logistics LLC | 美国 | 1 | $6.0K | 360度挖掘机、375-750千伏安交流发电机 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 360度挖掘机 | Kanzaki Co., Ltd. | 日本 | $6.5K |
| 2026-04-17 | 360度挖掘机 | Kanzaki Co., Ltd. | 日本 | $11.7K |
| 2026-04-17 | 360度挖掘机 | Kanzaki Co., Ltd. | 日本 | $6.5K |
| 2026-04-17 | 360度挖掘机 | Kanzaki Co., Ltd. | 日本 | $11.7K |
| 2026-04-17 | 360度挖掘机 | Kanzaki Co., Ltd. | 日本 | $4.9K |
| 2026-04-17 | 360度挖掘机 | Kanzaki Co., Ltd. | 日本 | $4.9K |
| 2026-04-16 | 360度挖掘机 | Kanzaki Co., Ltd. | 日本 | $4.9K |
| 2026-04-16 | 360度挖掘机 | Kanzaki Co., Ltd. | 日本 | $4.9K |
| 2026-04-16 | 360度挖掘机 | Kanzaki Co., Ltd. | 日本 | $11.7K |
| 2026-04-16 | 360度挖掘机 | Kanzaki Co., Ltd. | 日本 | $6.5K |