TIN PHAT AUTOMOBILE SERVICE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 真空泵
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ ô Tô Tín Phát
- 邮箱1
6
进口笔数
1
出口笔数
$250.1K
进口金额
$850
出口金额
2024-04-23
最近进口
2023-11-14
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311980136 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSKS378H |
| 成立日期 | 2012-09-24 |
| 联系地址 | 45 Đường Số 1, Khu phố 3, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Ô TÔ TÍN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 45 Đường 1, Khu dân cư Melosa, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84938037999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841410 | 真空泵 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 842699 | 其他起重机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $245.0K |
| 意大利 | 2 | $5.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $850 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOOSAN HEAVY INDUSTRIES CO LTD | 韩国 | 3 | $244.1K | 钻探机械零件、土方机械零件 |
| JUROP S.P.A | 意大利 | 2 | $5.1K | 真空泵、泵及压缩机零件 |
| Soosan Heavy Industry Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $858 | 非泡沫橡胶密封件、土方机械零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Soosan Heavy Industry Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $850 | 37.5瓦以下电机 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 其他钢铁非螺纹件 | SOOSAN CEBOTICS | 韩国 | $259 |
| 2026-01-08 | 齿轮及变速器 | SOOSAN CEBOTICS CO LTD | 韩国 | $1.7K |
| 2024-04-23 | 真空泵 | JUROP S P A | 意大利 | $3.4K |
| 2024-04-23 | 真空泵 | JUROP S P A | 意大利 | $854 |
| 2023-11-16 | 真空泵 | JUROP S P A | 意大利 | $853 |
| 2023-10-20 | 非螺纹垫圈 | Soosan Heavy Industry Co., Ltd. | 韩国 | $8 |
| 2023-10-20 | 土方机械零件 | SOOSAN HEAVY INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $850 |
| 2023-07-14 | 齿轮及变速器 | SOOSAN HEAVY INDUSTRIES CO., LTD | 韩国 | $2.7K |
| 2023-07-14 | 齿轮及变速器 | SOOSAN HEAVY INDUSTRIES CO., LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2023-02-21 | 其他起重机 | SOOSAN HEAVY INDUSTRIES CO LTD | 韩国 | $90.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-14 | 37.5瓦以下电机 | Soosan Heavy Industry Co., Ltd. | 韩国 | $850 |