Vinsea Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 507 笔 · 主营 活鲜蟹
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU VINSEA
1
进口笔数
507
出口笔数
$19.0K
进口金额
$3.81M
出口金额
2023-04-01
最近进口
2025-07-31
最近出口
1
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315478135 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVSV0GT4 |
| 成立日期 | 2019-01-14 |
| 联系地址 | Số 18 Đường C12, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU VINSEA |
| 企业英文名称 | VINSEA IMPORT EXPORT TRADING SERVICE CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18 Đường C12, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính |
| 电话 | 02838107109 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030633 | 活鲜蟹 |
| 030791 | 其他软体动物 |
| 030219 | 其他鲑科鱼 |
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
| 030199 | 其他活鱼 |
| 030636 | 虾及对虾 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 030821 | 活鲜冷海胆 |
| 030760 | 非海蜗牛 |
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 1 | $19.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 321 | $2.57M |
| 美国 | 175 | $1.15M |
| 加拿大 | 10 | $60.3K |
| 韩国 | 1 | $28.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Sakura Bintang Cemerlang | 印度尼西亚 | 1 | $19.0K | 其他冷冻水果坚果 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Newlida Seafood Trading of New York Corp. | 越南 | 186 | $1.60M | 活鲜蟹、其他软体动物 |
| Ken's Sio Inc. | 越南 | 105 | $794.0K | 活鲜蟹、其他软体动物 |
| Newlida Seafood Trading of New York Corp. | 美国 | 59 | $554.4K | 活鲜蟹、其他软体动物 |
| L&W Trading Inc. | 美国 | 44 | $251.0K | 其他鲑科鱼、活鲜蟹 |
| Ken's Sio Inc. | 美国 | 17 | $123.0K | 活鲜蟹、其他鲑科鱼 |
| BAK International Trade Inc. | 美国 | 32 | $109.8K | 其他鲑科鱼、其他活鱼 |
| L&W Trading Inc. | 越南 | 16 | $108.9K | 其他鲑科鱼、其他软体动物 |
| Columbia Dungeness Crab Ltd. | 加拿大 | 10 | $60.3K | 其他鲑科鱼、活鲜蟹 |
| Daily Wholesale Inc. | 美国 | 8 | $46.4K | 活鲜蟹、其他鲑科鱼 |
| Gzl 888 Llc | 美国 | 8 | $28.5K | 其他鲑科鱼、活鲜蟹 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-01 | 其他冷冻水果坚果 | PT SAKURA BINTANG CEMERLANG | 印度尼西亚 | $19.0K |
出口(共 507)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-31 | 其他鲑科鱼 | L&W Trading Inc. | 美国 | $364 |
| 2025-07-31 | 其他鲑科鱼 | L&W Trading Inc. | 美国 | $2.5K |
| 2025-07-31 | 其他鲑科鱼 | L&W Trading Inc. | 美国 | $2.5K |
| 2025-07-30 | 活鲜蟹 | KEN'S SIO INC | 美国 | $79 |
| 2025-07-30 | 活鲜蟹 | KEN'S SIO INC | 美国 | $636 |
| 2025-07-30 | 活鲜蟹 | KEN'S SIO INC | 美国 | $2.1K |
| 2025-07-30 | 活鲜蟹 | KEN'S SIO INC | 美国 | $833 |
| 2025-07-29 | 活鲜蟹 | NEWLIDA SEAFOOD TRADING OF NEW YORK CORP | 越南 | $1.5K |
| 2025-07-29 | 活鲜蟹 | NEWLIDA SEAFOOD TRADING OF NEW YORK CORP | 越南 | $3.3K |
| 2025-07-29 | 其他软体动物 | NEWLIDA SEAFOOD TRADING OF NEW YORK CORP | 越南 | $1.6K |