Vinsea Import Export Trading Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 507 笔 · 主营 活鲜蟹

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU VINSEA

1
进口笔数
507
出口笔数
$19.0K
进口金额
$3.81M
出口金额
2023-04-01
最近进口
2025-07-31
最近出口
1
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $158.9K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $114.9K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $108.8K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $149.5K · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $133.9K · 16 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $112.3K · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $141.2K · 18 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $99.6K · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $134.4K · 20 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $106.9K · 17 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $125.5K · 18 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $114.8K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $141.1K · 20 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $144.1K · 21 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $152.5K · 22 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $158.9K · 23 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $138.4K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $141.8K · 19 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $109.8K · 16 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $117.0K · 19 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $96.6K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $76.3K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $85.1K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $114.9K · 12 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $108.8K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $149.5K · 16 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $133.9K · 16 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $112.3K · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $141.2K · 18 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $92.5K · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $99.6K · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $134.4K · 20 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $106.9K · 17 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $125.5K · 18 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $114.8K · 16 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $141.1K · 20 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $144.1K · 21 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $152.5K · 22 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $158.9K · 23 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $138.4K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $141.8K · 19 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $109.8K · 16 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $117.0K · 19 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $96.6K · 15 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $76.3K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $85.1K · 14 笔

工商档案

企业注册号0315478135
企查查编码QVNVSV0GT4
成立日期2019-01-14
联系地址Số 18 Đường C12, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU VINSEA
企业英文名称VINSEA IMPORT EXPORT TRADING SERVICE CO., LTD
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 18 Đường C12, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính
电话02838107109
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081190其他冷冻水果坚果

出口

HS 编码产品
030633活鲜蟹
030791其他软体动物
030219其他鲑科鱼
030631岩龙虾及海螯虾
030199其他活鱼
030636虾及对虾
030329冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼
030821活鲜冷海胆
030760非海蜗牛
051191不可食水生动物产品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚1$19.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南321$2.57M
美国175$1.15M
加拿大10$60.3K
韩国1$28.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Sakura Bintang Cemerlang印度尼西亚1$19.0K其他冷冻水果坚果

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Newlida Seafood Trading of New York Corp.越南186$1.60M活鲜蟹、其他软体动物
Ken's Sio Inc.越南105$794.0K活鲜蟹、其他软体动物
Newlida Seafood Trading of New York Corp.美国59$554.4K活鲜蟹、其他软体动物
L&W Trading Inc.美国44$251.0K其他鲑科鱼、活鲜蟹
Ken's Sio Inc.美国17$123.0K活鲜蟹、其他鲑科鱼
BAK International Trade Inc.美国32$109.8K其他鲑科鱼、其他活鱼
L&W Trading Inc.越南16$108.9K其他鲑科鱼、其他软体动物
Columbia Dungeness Crab Ltd.加拿大10$60.3K其他鲑科鱼、活鲜蟹
Daily Wholesale Inc.美国8$46.4K活鲜蟹、其他鲑科鱼
Gzl 888 Llc美国8$28.5K其他鲑科鱼、活鲜蟹

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-01其他冷冻水果坚果PT SAKURA BINTANG CEMERLANG印度尼西亚$19.0K

出口(共 507)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-31其他鲑科鱼L&W Trading Inc.美国$364
2025-07-31其他鲑科鱼L&W Trading Inc.美国$2.5K
2025-07-31其他鲑科鱼L&W Trading Inc.美国$2.5K
2025-07-30活鲜蟹KEN'S SIO INC美国$79
2025-07-30活鲜蟹KEN'S SIO INC美国$636
2025-07-30活鲜蟹KEN'S SIO INC美国$2.1K
2025-07-30活鲜蟹KEN'S SIO INC美国$833
2025-07-29活鲜蟹NEWLIDA SEAFOOD TRADING OF NEW YORK CORP越南$1.5K
2025-07-29活鲜蟹NEWLIDA SEAFOOD TRADING OF NEW YORK CORP越南$3.3K
2025-07-29其他软体动物NEWLIDA SEAFOOD TRADING OF NEW YORK CORP越南$1.6K

相关企业 · 同类产品

Vinsea Import Export Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →