LIEN MINH INVESTMENT & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 压电晶体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI LIêN MINH
2
进口笔数
0
出口笔数
$5.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109574034 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3HYMNPP |
| 成立日期 | 2021-03-30 |
| 联系地址 | Số 34A Đường 16, Phố Hồng, Thôn Thu Thủy, Xã Đa Phúc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI LIÊN MINH |
| 企业英文名称 | LIEN MINH INVESTMENT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84345938385 |
| 邮箱 | nguyengiacop01021990@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854160 | 压电晶体 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 250610 | 石英 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $2.2K |
| 中国 | 2 | $850 |
| 马来西亚 | 2 | $651 |
| 奥地利 | 1 | $507 |
| 马耳他 | 1 | $340 |
| 中国台湾 | 2 | $295 |
| 墨西哥 | 2 | $251 |
| 泰国 | 2 | $85 |
| 日本 | 1 | $46 |
| 菲律宾 | 1 | $27 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH DIEN TU MEIKO VIET NAM | 越南 | 2 | $5.3K | 印刷电路、其他塑料废料 |
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 1 | $0 | 其他钛制品、1kg以下胶粘剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-27 | 处理器及控制器 | CONG TY TNHH DIEN TU MEIKO VIET NAM | 墨西哥 | $120 |
| 2025-06-27 | 处理器及控制器 | CONG TY TNHH DIEN TU MEIKO VIET NAM | 中国台湾 | $30 |
| 2025-06-27 | 处理器及控制器 | CONG TY TNHH DIEN TU MEIKO VIET NAM | 马耳他 | $309 |
| 2025-06-27 | 处理器及控制器 | CONG TY TNHH DIEN TU MEIKO VIET NAM | 中国 | $45 |
| 2025-06-27 | 处理器及控制器 | CONG TY TNHH DIEN TU MEIKO VIET NAM | 中国 | $108 |
| 2025-06-27 | 处理器及控制器 | CONG TY TNHH DIEN TU MEIKO VIET NAM | 中国 | $37 |
| 2025-06-27 | 处理器及控制器 | CONG TY TNHH DIEN TU MEIKO VIET NAM | 中国 | $35 |
| 2025-06-27 | 处理器及控制器 | CONG TY TNHH DIEN TU MEIKO VIET NAM | 马来西亚 | $41 |
| 2025-06-27 | 压电晶体 | CONG TY TNHH DIEN TU MEIKO VIET NAM | 中国台湾 | $47 |
| 2025-06-27 | 处理器及控制器 | CONG TY TNHH DIEN TU MEIKO VIET NAM | 澳大利亚 | $1.0K |