RPF Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN RPF
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$344.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702793933 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTKC3EYM |
| 成立日期 | 2019-07-25 |
| 联系地址 | 32/10 Vĩnh Phú 10, Khu Phố Đông, Phường Vĩnh Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN RPF |
| 企业英文名称 | RPF JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 26/5 Quốc lộ 13, Khu phố Tây, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842743799374 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 940141 | 木制可转换座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 20 | $326.2K |
| 越南 | 4 | $18.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ecologic Industries, LLC | 美国 | 14 | $228.4K | 卧室木家具、木制办公家具 |
| General Wealth International Ltd. | 美国 | 3 | $39.9K | 其他木家具、卧室木家具 |
| HOTEL DESIGN COLLECTIVE LLC | 美国 | 1 | $39.8K | 木制厨房家具、其他木家具 |
| Flexispot Smart Home Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $18.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ANZ LLC | 美国 | 1 | $12.2K | 9mm以上MDF板、木制厨房家具 |
| Platform Construction LLC | 美国 | 1 | $6.0K | 木制厨房家具、木制家具零件 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 卧室木家具 | ECOLOGIC INDUSTRIES LLC | 美国 | $6.7K |
| 2026-04-27 | 木制办公家具 | ECOLOGIC INDUSTRIES LLC | 美国 | $7.5K |
| 2026-04-27 | 木制办公家具 | ECOLOGIC INDUSTRIES LLC | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-27 | 卧室木家具 | ECOLOGIC INDUSTRIES LLC | 美国 | $6.7K |
| 2026-04-27 | 卧室木家具 | ECOLOGIC INDUSTRIES LLC | 美国 | $1.8K |
| 2025-12-15 | 其他木制品 | FLEXISPOT SMART HOME VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-12-15 | 其他木制品 | FLEXISPOT SMART HOME VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-12-15 | 其他木制品 | FLEXISPOT SMART HOME VIET NAM CO LTD | 越南 | $293 |
| 2025-12-15 | 其他木制品 | FLEXISPOT SMART HOME VIET NAM CO LTD | 越南 | $378 |
| 2025-12-15 | 其他木制品 | FLEXISPOT SMART HOME VIET NAM CO LTD | 越南 | $280 |