Vietnam Post Logistics
越南进口商 · 进口 571 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY LOGISTICS - TổNG CôNG TY BưU ĐIệN VIệT NAM
571
进口笔数
30
出口笔数
$89.20M
进口金额
$1.03M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-04-22
最近出口
49
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109858420 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5YQF2FM |
| 成立日期 | 2021-12-22 |
| 联系地址 | Số 05, đường Phạm Hùng, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY LOGISTICS - TỔNG CÔNG TY BƯU ĐIỆN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM POST LOGISTICS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 05, đường Phạm Hùng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 320650 | 无机发光体 |
| 741121 | 黄铜管 |
| 741210 | 精炼铜管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 520100 | 未梳棉 |
| 853321 | 20W以下固定电阻器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 380610 | 松香酸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 427 | $64.98M |
| 韩国 | 84 | $6.91M |
| 俄罗斯 | 13 | $4.98M |
| 巴西 | 10 | $3.63M |
| 美国 | 10 | $3.46M |
| 希腊 | 6 | $1.69M |
| 马来西亚 | 2 | $891.4K |
| 泰国 | 5 | $787.6K |
| 印度 | 3 | $629.0K |
| 巴拉圭 | 4 | $599.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $972.8K |
| 俄罗斯 | 2 | $61.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huizhou Sanchuang Technology Co., Ltd. | 中国 | 314 | $20.70M | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| MORE IN LTD | 中国香港 | 9 | $12.05M | 通信设备零件、已装配物镜 |
| Goertek (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 50 | $7.13M | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
| KITS FZE | 阿联酋 | 13 | $5.50M | 钢铁螺钉螺栓、其他车辆零件 |
| Force4 Corp. oration | 韩国 | 56 | $4.01M | 无机发光体、LED发光二极管 |
| FORCE4 CORP | 韩国 | 21 | $2.54M | 无机发光体、玻璃粉/粒 |
| Cam Negoce Division Coton | 希腊 | 6 | $1.69M | 未梳棉 |
| Sanchuang Technology (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $787.6K | 其他塑料制品、泵及压缩机零件 |
| Thies (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $519.2K | 其他功能机器、洗漂染机 |
| HUIZHOU SANCHUANG TECHNOLOGY CO., LTD. DONGGUAN BRANCH | 中国 | 13 | $177.8K | 其他塑料制品、黄铜管 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | 21 | $745.8K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Nantong Holly Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $197.8K | 混合橡胶、未涂布瓦楞纸 |
| STIL | 俄罗斯 | 2 | $61.8K | 松香酸、瓷餐具 |
| Shenzhen Xinyuan Environmental Protection Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $29.2K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
近期贸易明细
进口(共 571)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | HUIZHOU SANCHUANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $882 |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | HUIZHOU SANCHUANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 黄铜管 | HUIZHOU SANCHUANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $106 |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | HUIZHOU SANCHUANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | HUIZHOU SANCHUANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | HUIZHOU SANCHUANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $718 |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | HUIZHOU SANCHUANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | HUIZHOU SANCHUANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | HUIZHOU SANCHUANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | HUIZHOU SANCHUANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-22 | 未涂布瓦楞纸 | JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $33.4K |
| 2024-04-17 | 未涂布瓦楞纸 | JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $33.7K |
| 2024-04-12 | 未涂布瓦楞纸 | NANTONG HOLLY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2024-04-12 | 未涂布瓦楞纸 | NANTONG HOLLY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $33.4K |
| 2024-03-26 | 未涂布瓦楞纸 | NANTONG HOLLY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $32.8K |
| 2024-03-20 | 未涂布瓦楞纸 | JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $25.4K |
| 2024-03-15 | 未涂布瓦楞纸 | JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $25.8K |
| 2024-03-08 | 未涂布瓦楞纸 | JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2024-02-06 | 未涂布瓦楞纸 | JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $24.7K |
| 2024-02-05 | 未涂布瓦楞纸 | NANTONG HOLLY IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $23.8K |