Vietnam Post Logistics

越南进口商 · 进口 571 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY LOGISTICS - TổNG CôNG TY BưU ĐIệN VIệT NAM

571
进口笔数
30
出口笔数
$89.20M
进口金额
$1.03M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-04-22
最近出口
49
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $43.73M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $142.4K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $310.5K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 1 笔2024-01进口 $599.7K · 15 笔出口 $133.7K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $122.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $101.2K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $108.9K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $48.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $477.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.50M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.93M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.79M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.24M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.32M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.80M · 72 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.55M · 82 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.85M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.37M · 104 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $43.73M · 87 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $142.4K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $310.5K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 1 笔2024-01进口 $599.7K · 15 笔出口 $133.7K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $122.5K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $101.2K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $108.9K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $48.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $477.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.50M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $10.93M · 59 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.79M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.24M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.32M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.80M · 72 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.55M · 82 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.85M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.37M · 104 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $43.73M · 87 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109858420
企查查编码QVN5YQF2FM
成立日期2021-12-22
联系地址Số 05, đường Phạm Hùng, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY LOGISTICS - TỔNG CÔNG TY BƯU ĐIỆN VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM POST LOGISTICS
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Số 05, đường Phạm Hùng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
741980其他铜制品
841490泵及压缩机零件
320650无机发光体
741121黄铜管
741210精炼铜管件
730729不锈钢管配件
520100未梳棉
85332120W以下固定电阻器

出口

HS 编码产品
480519未涂布瓦楞纸
380610松香酸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国427$64.98M
韩国84$6.91M
俄罗斯13$4.98M
巴西10$3.63M
美国10$3.46M
希腊6$1.69M
马来西亚2$891.4K
泰国5$787.6K
印度3$629.0K
巴拉圭4$599.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国28$972.8K
俄罗斯2$61.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huizhou Sanchuang Technology Co., Ltd.中国314$20.70M其他塑料制品、其他铝制品
MORE IN LTD中国香港9$12.05M通信设备零件、已装配物镜
Goertek (Hong Kong) Co., Ltd.中国50$7.13M其他电子IC、其他电路开关装置
KITS FZE阿联酋13$5.50M钢铁螺钉螺栓、其他车辆零件
Force4 Corp. oration韩国56$4.01M无机发光体、LED发光二极管
FORCE4 CORP韩国21$2.54M无机发光体、玻璃粉/粒
Cam Negoce Division Coton希腊6$1.69M未梳棉
Sanchuang Technology (Thailand) Co., Ltd.泰国5$787.6K其他塑料制品、泵及压缩机零件
Thies (Guangzhou) Co., Ltd.中国11$519.2K其他功能机器、洗漂染机
HUIZHOU SANCHUANG TECHNOLOGY CO., LTD. DONGGUAN BRANCH中国13$177.8K其他塑料制品、黄铜管

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD中国香港21$745.8K未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板
Nantong Holly Import & Export Co., Ltd.中国5$197.8K混合橡胶、未涂布瓦楞纸
STIL俄罗斯2$61.8K松香酸、瓷餐具
Shenzhen Xinyuan Environmental Protection Materials Co., Ltd.中国2$29.2K未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板

近期贸易明细

进口(共 571)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他铝制品HUIZHOU SANCHUANG TECHNOLOGY CO LTD中国$882
2026-04-29其他铜制品HUIZHOU SANCHUANG TECHNOLOGY CO LTD中国$1.7K
2026-04-29黄铜管HUIZHOU SANCHUANG TECHNOLOGY CO LTD中国$106
2026-04-29其他铜制品HUIZHOU SANCHUANG TECHNOLOGY CO LTD中国$2.6K
2026-04-29其他铝制品HUIZHOU SANCHUANG TECHNOLOGY CO LTD中国$1.4K
2026-04-29其他铝制品HUIZHOU SANCHUANG TECHNOLOGY CO LTD中国$718
2026-04-29其他铜制品HUIZHOU SANCHUANG TECHNOLOGY CO LTD中国$2.0K
2026-04-29其他铜制品HUIZHOU SANCHUANG TECHNOLOGY CO LTD中国$2.0K
2026-04-29其他铜制品HUIZHOU SANCHUANG TECHNOLOGY CO LTD中国$1.6K
2026-04-29其他铜制品HUIZHOU SANCHUANG TECHNOLOGY CO LTD中国$1.2K

出口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-22未涂布瓦楞纸JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD中国$33.4K
2024-04-17未涂布瓦楞纸JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD中国$33.7K
2024-04-12未涂布瓦楞纸NANTONG HOLLY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$8.4K
2024-04-12未涂布瓦楞纸NANTONG HOLLY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$33.4K
2024-03-26未涂布瓦楞纸NANTONG HOLLY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$32.8K
2024-03-20未涂布瓦楞纸JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD中国$25.4K
2024-03-15未涂布瓦楞纸JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD中国$25.8K
2024-03-08未涂布瓦楞纸JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD中国$17.2K
2024-02-06未涂布瓦楞纸JINHONG INDUSTRIAL (HONGKONG) CO LTD中国$24.7K
2024-02-05未涂布瓦楞纸NANTONG HOLLY IMPORT & EXPORT CO LTD中国$23.8K

相关企业 · 同类产品

Vietnam Post Logistics 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →