Ooksan Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 大口径焊管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN OOKSAN VINA
1
进口笔数
10
出口笔数
$4.2K
进口金额
$945.5K
出口金额
2024-01-10
最近进口
2025-12-31
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600905246 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4SV99SF |
| 成立日期 | 2007-07-16 |
| 联系地址 | E2, Khu Công nghiệp Bàu Xéo, Xã Sông Trầu, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN OOKSAN VINA |
| 企业英文名称 | OOKSAN VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | E2, Khu Công nghiệp Bàu Xéo, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Bàu Xéo) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Nhơn Trạch 2 và có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan). (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan. 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 02519851732 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 501.1104亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721610 | 80mm以下U/I/H型钢 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730539 | 大口径焊管 |
| 841620 | 炉用燃烧器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $4.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $927.2K |
| 韩国 | 1 | $18.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Huaxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.2K | 其他钢材型材、焊接方钢管 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiwon M Tech Co., Ltd. | 日本 | 9 | $927.2K | 大口径焊管 |
| Ooksan Industrial Machine Technology Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $18.3K | 炉用燃烧器 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-10 | 80mm以下U/I/H型钢 | SHANGHAI HUAXIN TRADING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-01-10 | 80mm以下U/I/H型钢 | SHANGHAI HUAXIN TRADING CO LTD | 中国 | $256 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-31 | 炉用燃烧器 | OOKSAN INDUSTRIAL MACHINE TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $9.0K |
| 2025-12-31 | 炉用燃烧器 | OOKSAN INDUSTRIAL MACHINE TECHNOLOGY CO LTD | 韩国 | $9.2K |
| 2024-05-04 | 大口径焊管 | JIWON M TECH CO LTD | 日本 | $3.2K |
| 2024-05-04 | 大口径焊管 | JIWON M TECH CO LTD | 日本 | $4.7K |
| 2024-05-04 | 大口径焊管 | JIWON M TECH CO LTD | 日本 | $347 |
| 2024-05-04 | 大口径焊管 | JIWON M TECH CO LTD | 日本 | $337 |
| 2024-05-04 | 大口径焊管 | JIWON M TECH CO LTD | 日本 | $778 |
| 2024-05-04 | 大口径焊管 | JIWON M TECH CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2024-05-04 | 大口径焊管 | JIWON M TECH CO LTD | 日本 | $474 |
| 2024-05-04 | 大口径焊管 | Jiwon M Tech Co., Ltd. | 日本 | $3.7K |