D & C INTERNATIONAL IMPORT EXPORT TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU QUốC Tế D&C
5
进口笔数
4
出口笔数
$37.9K
进口金额
$47.6K
出口金额
2025-12-11
最近进口
2025-08-30
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318193339 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG0NT45A |
| 成立日期 | 2023-11-30 |
| 联系地址 | 107 Lê Văn Thọ, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ DC |
| 企业英文名称 | D&C INTERNATIONAL IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 163/8 Đường số 11, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0945332222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 843810 | 面包面食机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 830242 | 家具配件 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $37.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $47.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $15.7K | 其他塑料制品、其他护发品 |
| ETALADY YANGJIANG CO LTD | 中国 | 2 | $9.6K | 其他塑料制品、研磨粉/粒 |
| GUANGZHOU XUZHONG TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | 1 | $8.2K | 面包面食机械、果蔬加工机械 |
| SHUNLU TRAFFIC TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | 1 | $4.5K | 其他塑料制品、交通控制设备 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| US MAXIM NAIL SUPPLIES II LLC | 美国 | 2 | $28.3K | 修甲套装、非乙烯塑料袋 |
| WPN NAIL SUPPLY LLC | 美国 | 2 | $19.3K | 其他塑料制品、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-11 | 其他塑料制品 | SHUNLU TRAFFIC TECHNOLOGY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-11-24 | 面包面食机械 | GUANGZHOU XUZHONG TECHNOLOGY GROUP CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2025-05-26 | 其他塑料制品 | ETALADY YANGJIANG CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2025-05-21 | 其他塑料制品 | HANGZHOU LIANYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $15.7K |
| 2025-04-23 | 其他塑料制品 | ETALADY YANGJIANG CO LTD | 中国 | $14 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-30 | 其他木家具 | WPN NAIL SUPPLY LLC | 美国 | $3.2K |
| 2025-08-30 | 非木制家具件 | WPN NAIL SUPPLY LLC | 美国 | $61 |
| 2025-08-30 | 其他木家具 | WPN NAIL SUPPLY LLC | 美国 | $2.5K |
| 2025-08-30 | 其他木家具 | WPN NAIL SUPPLY LLC | 美国 | $1.9K |
| 2025-08-30 | 厚中密纤维板 | WPN NAIL SUPPLY LLC | 美国 | $580 |
| 2025-08-30 | 其他木家具 | WPN NAIL SUPPLY LLC | 美国 | $2.5K |
| 2025-08-30 | 其他木家具 | WPN NAIL SUPPLY LLC | 美国 | $1.1K |
| 2025-08-30 | 乙烯聚合物塑料 | WPN NAIL SUPPLY LLC | 美国 | $5.3K |
| 2025-08-30 | 其他木家具 | WPN NAIL SUPPLY LLC | 美国 | $1.1K |
| 2025-08-30 | 家具配件 | WPN NAIL SUPPLY LLC | 美国 | $1.1K |