Dong Nam International Medicine Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Y DượC QUốC Tế ĐôNG NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$52.2K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110113398 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSYAN2EM |
| 成立日期 | 2022-09-10 |
| 联系地址 | Số 21, ngách 290/11 Kim Mã, Phường Kim Mã, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUỐC TẾ ĐÔNG NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21, ngách 290/11 Kim Mã, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8790 - Hoạt động chăm sóc tập trung khác 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4690 - Bán buôn tổng hợp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84983463890 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 3 | $52.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vida S.r.l. | 意大利 | 3 | $52.2K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-12 | 其他护肤品 | VIDA S R L | 意大利 | $370 |
| 2024-07-12 | 其他护肤品 | VIDA S R L | 意大利 | $34 |
| 2024-07-12 | 其他护肤品 | VIDA S R L | 意大利 | $555 |
| 2024-07-12 | 其他护肤品 | VIDA S R L | 意大利 | $174 |
| 2024-07-12 | 其他护肤品 | VIDA S R L | 意大利 | $180 |
| 2024-07-12 | 其他护肤品 | VIDA S R L | 意大利 | $90 |
| 2024-07-12 | 其他护肤品 | VIDA S R L | 意大利 | $135 |
| 2024-07-12 | 其他护肤品 | VIDA S R L | 意大利 | $30 |
| 2024-07-12 | 其他护肤品 | VIDA S R L | 意大利 | $122 |
| 2024-07-12 | 其他护肤品 | VIDA S R L | 意大利 | $37 |