GLIFEFOOD Food Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 食用海藻

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM GLIFEFOOD

34
进口笔数
0
出口笔数
$987.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $128.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $29.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $37.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $42.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $52.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $51.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $50.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $54.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $60.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $61.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $59.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $128.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $26.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $29.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $29.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $37.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $21.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $42.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $52.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $51.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $50.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $54.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $60.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $61.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $59.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $128.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110309584
企查查编码QVN8FNU86B
成立日期2023-04-05
联系地址Số 29 Trần Quốc Hoàn, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM GLIFEFOOD
企业英文名称GLIFEFOOD FOOD JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 19 LK8, Khu đô thị mới Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84975966668
邮箱glifefoodvietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本28.6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
121221食用海藻

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
智利34$987.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Comercializadora Herbamar Ltda.智利22$668.2K食用海藻、非食用藻类
Natural Seaweeds S.p.A.意大利11$294.5K食用海藻
Green Glacier Seafood S.p.A.意大利1$24.8K食用海藻

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22食用海藻COMERCIALIZADORA HERBAMAR LTDA智利$24.2K
2026-04-22食用海藻COMERCIALIZADORA HERBAMAR LTDA智利$8.5K
2026-04-22食用海藻COMERCIALIZADORA HERBAMAR LTDA智利$24.2K
2026-04-22食用海藻COMERCIALIZADORA HERBAMAR LTDA智利$8.5K
2026-04-10食用海藻COMERCIALIZADORA HERBAMAR LTDA智利$683
2026-04-10食用海藻COMERCIALIZADORA HERBAMAR LTDA智利$969
2026-04-10食用海藻COMERCIALIZADORA HERBAMAR LTDA智利$1.6K
2026-04-10食用海藻COMERCIALIZADORA HERBAMAR LTDA智利$16.5K
2026-04-10食用海藻COMERCIALIZADORA HERBAMAR LTDA智利$3.5K
2026-04-10食用海藻COMERCIALIZADORA HERBAMAR LTDA智利$16.5K

相关企业 · 同类产品

GLIFEFOOD Food Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →