GLIFEFOOD Food Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 食用海藻
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM GLIFEFOOD
34
进口笔数
0
出口笔数
$987.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110309584 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8FNU86B |
| 成立日期 | 2023-04-05 |
| 联系地址 | Số 29 Trần Quốc Hoàn, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM GLIFEFOOD |
| 企业英文名称 | GLIFEFOOD FOOD JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 19 LK8, Khu đô thị mới Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84975966668 |
| 邮箱 | glifefoodvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 28.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121221 | 食用海藻 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 智利 | 34 | $987.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Comercializadora Herbamar Ltda. | 智利 | 22 | $668.2K | 食用海藻、非食用藻类 |
| Natural Seaweeds S.p.A. | 意大利 | 11 | $294.5K | 食用海藻 |
| Green Glacier Seafood S.p.A. | 意大利 | 1 | $24.8K | 食用海藻 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 食用海藻 | COMERCIALIZADORA HERBAMAR LTDA | 智利 | $24.2K |
| 2026-04-22 | 食用海藻 | COMERCIALIZADORA HERBAMAR LTDA | 智利 | $8.5K |
| 2026-04-22 | 食用海藻 | COMERCIALIZADORA HERBAMAR LTDA | 智利 | $24.2K |
| 2026-04-22 | 食用海藻 | COMERCIALIZADORA HERBAMAR LTDA | 智利 | $8.5K |
| 2026-04-10 | 食用海藻 | COMERCIALIZADORA HERBAMAR LTDA | 智利 | $683 |
| 2026-04-10 | 食用海藻 | COMERCIALIZADORA HERBAMAR LTDA | 智利 | $969 |
| 2026-04-10 | 食用海藻 | COMERCIALIZADORA HERBAMAR LTDA | 智利 | $1.6K |
| 2026-04-10 | 食用海藻 | COMERCIALIZADORA HERBAMAR LTDA | 智利 | $16.5K |
| 2026-04-10 | 食用海藻 | COMERCIALIZADORA HERBAMAR LTDA | 智利 | $3.5K |
| 2026-04-10 | 食用海藻 | COMERCIALIZADORA HERBAMAR LTDA | 智利 | $16.5K |