Trang An Services & Producing Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 未曝光X射线胶片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và DịCH Vụ TRàNG AN
- 邮箱4
- Facebook1
- YouTube1
24
进口笔数
0
出口笔数
$1.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102301158 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND8MPSD5 |
| 成立日期 | 2007-06-25 |
| 联系地址 | Lô 06-9B Cụm Tiểu thủ công nghiệp Hai Bà Trưng, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ TRÀNG AN |
| 企业英文名称 | TRANG AN SERVICES AND PRODUCING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 06-9B Cụm Tiểu thủ công nghiệp Hai Bà Trưng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 0905697776 |
| 邮箱 | trangan1707@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 370110 | 未曝光X射线胶片 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 852351 | 固态存储设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $1.79M |
| 美国 | 2 | $15.5K |
| 英国 | 1 | $595 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Carestream Health Singapore | 新加坡 | 23 | $1.79M | 未曝光X射线胶片、X射线装置及零件 |
| Life Technologies Holdings Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $14.3K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 未曝光X射线胶片 | Carestream Health Singapore | 中国 | $39.4K |
| 2026-06-30 | 未曝光X射线胶片 | Carestream Health Singapore | 中国 | $2.9K |
| 2026-06-30 | 未曝光X射线胶片 | Carestream Health Singapore | 中国 | $34.0K |
| 2026-06-30 | 未曝光X射线胶片 | Carestream Health Singapore | 中国 | $130.7K |
| 2026-06-12 | 诊断试剂 | Life Technologies Holdings Pte. Ltd. | 美国 | $13.2K |
| 2026-06-12 | 诊断试剂 | Life Technologies Holdings Pte. Ltd. | 英国 | $595 |
| 2026-06-12 | 诊断试剂 | Life Technologies Holdings Pte. Ltd. | 美国 | $459 |
| 2026-05-29 | 未曝光X射线胶片 | Carestream Health Singapore | 中国 | $36.6K |
| 2026-05-29 | 未曝光X射线胶片 | Carestream Health Singapore | 中国 | $24.5K |
| 2026-05-29 | 未曝光X射线胶片 | Carestream Health Singapore | 中国 | $39.2K |