XNK Trong Nghia Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他薄木板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK TRọNG NGHĩA
2
进口笔数
3
出口笔数
$108.1K
进口金额
$95.3K
出口金额
2026-02-09
最近进口
2023-12-20
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900854844 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNQM3A43 |
| 成立日期 | 2019-09-21 |
| 联系地址 | Thôn Mu Cai Pha, Xã Quan Sơn, Huyện Chi Lăng, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK TRỌNG NGHĨA |
| 企业英文名称 | TRONG NGHIA IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Mu Cai Pha, Xã Quan Sơn, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84972716518 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091011 | 整姜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $63.1K |
| 缅甸 | 1 | $45.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $50.3K |
| 越南 | 1 | $45.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thang Industry Agriculture & Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $63.1K | 西米/根茎粉、整姜 |
| Siam Global Impex Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $45.0K | 整姜 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saburi Panels Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $50.3K | 热带木薄板、其他薄木板 |
| Natafa Enterprise | 越南 | 1 | $45.0K | 未碾磨香料籽 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 整姜 | Thang Industry Agriculture & Export Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | $63.1K |
| 2024-05-07 | 整姜 | SIAM GLOBAL IMPEX CO LTD | 缅甸 | $45.0K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-20 | 未碾磨香料籽 | NATAFA ENTERPRISE | 越南 | $45.0K |
| 2023-09-15 | 其他薄木板 | SABURI PANELS PRIVATE LTD | 印度 | $20.1K |
| 2023-09-15 | 其他薄木板 | SABURI PANELS PRIVATE LTD | 印度 | $30.2K |