Zeco Star International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ZECO STAR QUốC Tế
13
进口笔数
0
出口笔数
$147.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107592976 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN83WRTYN |
| 成立日期 | 2016-10-10 |
| 联系地址 | Số 14 phố Xã Đàn, Phường Phương Liên, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ZECO STAR QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | ZECO STAR INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14 phố Xã Đàn, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84849928139 |
| 邮箱 | Zecostar.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 13 | $147.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ayg Korea | 韩国 | 7 | $65.3K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Morningn Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $58.4K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Zeco Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $20.0K | 其他钢铁结构体 |
| EOM Solution | 韩国 | 1 | $3.8K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 其他护肤品 | Ayg Korea | 韩国 | $2.6K |
| 2026-01-23 | 其他护肤品 | Ayg Korea | 韩国 | $3.6K |
| 2025-12-30 | 其他护肤品 | EOM SOLUTION | 韩国 | $1.5K |
| 2025-12-30 | 其他芳香制剂 | EOM SOLUTION | 韩国 | $1.1K |
| 2025-12-30 | 其他护肤品 | EOM SOLUTION | 韩国 | $1.2K |
| 2025-12-08 | 其他护肤品 | AYG KOREA | 韩国 | $1.8K |
| 2025-12-08 | 其他护肤品 | AYG KOREA | 韩国 | $1.1K |
| 2025-12-08 | 其他护肤品 | AYG KOREA | 韩国 | $7.4K |
| 2025-10-24 | 皮肤清洁剂 | MORNINGN CO LTD | 韩国 | $6.8K |
| 2025-06-20 | 其他护肤品 | MORNINGN CO LTD | 韩国 | $10.5K |