Sieu Nhat Thanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Siêu Nhật Thanh
44
进口笔数
1
出口笔数
$228.8K
进口金额
$6.2K
出口金额
2026-02-03
最近进口
2023-11-16
最近出口
17
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305571992 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2341S6X |
| 成立日期 | 2008-03-08 |
| 联系地址 | B023 Đường CC2, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SIÊU NHẬT THANH |
| 企业英文名称 | SIEU NHAT THANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B023 Đường CC2, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842862647077 |
| 邮箱 | info@snt.vn |
| 传真 | +842862647254 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $139.2K |
| 日本 | 2 | $75.3K |
| 西班牙 | 13 | $7.0K |
| 塞浦路斯 | 1 | $2.1K |
| 中国台湾 | 1 | $1.7K |
| 德国 | 1 | $1.7K |
| 韩国 | 1 | $1.6K |
| 英国 | 1 | $255 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $6.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arvanics Corp. | 日本 | 2 | $75.3K | 通信设备、其他自动数据处理部件 |
| Lumi Legend Corporation | 中国 | 6 | $58.4K | 贱金属帽架、非办公金属家具 |
| Beijing Jaeger Communication Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $38.4K | 通信设备、通信设备零件 |
| MCOM Media Communications DMCC | 阿联酋 | 1 | $16.9K | 其他电气设备 |
| Vissonic Electronics Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 麦克风及支架、通信设备 |
| Daktronics Shanghai Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 通信设备零件、非CRT显示器 |
| Talleres de Escoriaza S.A.U. | 西班牙 | 12 | $5.9K | 其他金属锁、贱金属锁具零件 |
| DMN TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 1 | $4.4K | 其他电气设备 |
| CC Easytech Solutions | 南非 | 1 | $2.1K | 电力控制板 |
| Optifun Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.0K | 通信设备零件、通信设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| fb148a6903cfa16cd21b5fcd26760e7d | 1 | $6.2K |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 贱金属锁具零件 | Talleres de Escoriaza S.A.U. | 西班牙 | $481 |
| 2026-02-03 | 贱金属锁具零件 | Talleres de Escoriaza S.A.U. | 西班牙 | $138 |
| 2025-12-29 | 非LCD/OLED显示模组 | Daktronics Shanghai Co., Ltd. | 中国 | $7.3K |
| 2025-12-22 | 贱金属帽架 | LUMI LEGEND CORP ORATION | 中国 | $7.2K |
| 2025-12-02 | 其他电气设备 | MCOM MEDIA COMMUNICATIONS DMCC | 中国 | $16.9K |
| 2025-11-24 | 通信设备 | SHENZHEN OPWAY COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-11-14 | 通信设备零件 | ARVANICS CORP ORATION | 日本 | $528 |
| 2025-11-14 | 通信设备零件 | ARVANICS CORP ORATION | 日本 | $3.0K |
| 2025-09-25 | 带接头绝缘电线 | TALLERES DE ESCORIAZA S A U | 西班牙 | $27 |
| 2025-09-25 | 电力控制板 | TALLERES DE ESCORIAZA S A U | 西班牙 | $248 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-16 | 通信设备零件 | INTERTOUCH PTE LTD | 越南 | $2.4K |
| 2023-11-16 | 带接头绝缘电线 | INTERTOUCH PTE LTD | 越南 | $7 |
| 2023-11-16 | 带接头绝缘电线 | INTERTOUCH PTE LTD | 越南 | $12 |
| 2023-11-16 | 带接头绝缘电线 | INTERTOUCH PTE LTD | 越南 | $733 |
| 2023-11-16 | 同轴电缆 | INTERTOUCH PTE LTD | 越南 | $8 |
| 2023-11-16 | 其他自动数据处理系统 | INTERTOUCH PTE LTD | 越南 | $3.1K |