Chis Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CHIS VIệT NAM
29
进口笔数
0
出口笔数
$4.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109458006 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4CU670V |
| 成立日期 | 2020-12-15 |
| 联系地址 | Tầng 7, tòa nhà Việt Á, số 9 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CHIS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CHIS VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, tòa nhà Việt Á, số 9 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84966163927 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 29 | $4.15M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Codeage LLC | 美国 | 18 | $2.22M | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
| CODEAGE LLC | 美国 | 11 | $1.94M | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | CODEAGE LLC | 美国 | $3.0K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | CODEAGE LLC | 美国 | $3.7K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | CODEAGE LLC | 美国 | $3.0K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | CODEAGE LLC | 美国 | $5.1K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | CODEAGE LLC | 美国 | $3.7K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | CODEAGE LLC | 美国 | $15.8K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | CODEAGE LLC | 美国 | $15.8K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | CODEAGE LLC | 美国 | $5.1K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | CODEAGE LLC | 美国 | $109.9K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | CODEAGE LLC | 美国 | $109.9K |