MTT Vietnam Group Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 不可食水生动物产品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN MTT VIệT NAM

14
进口笔数
10
出口笔数
$3.44M
进口金额
$274.1K
出口金额
2026-03-25
最近进口
2026-03-18
最近出口
7
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $460.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $126.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $460.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $126.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $303.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $235.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $460.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $296.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $216.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $216.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $206.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $286.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $286.0K · 1 笔出口 $5.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $126.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $460.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $126.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $303.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $235.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $460.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $296.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $216.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $216.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $206.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $286.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $286.0K · 1 笔出口 $5.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号2300933120
企查查编码QVNRDU1852
成立日期2016-03-10
联系地址Số 1, Khu Sơn Nam, Phường Nam Sơn, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MTT VIỆT NAM
企业英文名称MTT VIET NAM GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 1, Khu Sơn Nam, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02223621494
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
051191不可食水生动物产品

出口

HS 编码产品
841939工业干燥机
283321硫酸镁
292241氨基酸及酯类
292250含氧氨基化合物
293040蛋氨酸化合物
730661焊接方钢管
732690其他钢铁制品
848310传动轴及曲柄
230990猫狗饲料
292310季铵化合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
乌兹别克斯坦10$2.66M
中国3$472.5K
美国1$303.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
乌兹别克斯坦10$204.5K
越南1$69.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MTT Artemia Co., LLC乌兹别克斯坦4$1.42M不可食水生动物产品
MTT Artemia Co., LLC乌兹别克斯坦3$718.0K不可食水生动物产品
Binzhou Kanfar Aquatic Feed International Co., Ltd.中国2$345.7K不可食水生动物产品
All Aquaria LLC美国1$303.9K不可食水生动物产品
LLC "MTT ARTEMIA CO"乌兹别克斯坦1$286.0K不可食水生动物产品
Muynoq Urdakchilik LLC乌兹别克斯坦2$235.5K不可食水生动物产品、其他动物产品
Shandong Binzhou Tongyuan Aquatic Product Co., Ltd.中国1$126.8K不可食水生动物产品

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MTT Sea Food LLC乌兹别克斯坦4$162.8K其他钢铁制品、猫狗饲料
MTT Sea Food越南1$69.6K硫酸镁、氨基酸及酯类
MTT Artemia Co., Ltd.乌兹别克斯坦3$18.0K工业干燥机
MTT Sea Food乌兹别克斯坦1$12.0K焊接方钢管、其他钢铁制品
MTT Artemia Co., LLC乌兹别克斯坦1$6.0K工业干燥机
MTT Sea Food LLC乌兹别克斯坦1$5.7K涂层钢丝制品、滚子链

近期贸易明细

进口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25不可食水生动物产品LLC "MTT ARTEMIA CO"乌兹别克斯坦$286.0K
2025-12-24不可食水生动物产品MTT ARTEMIA CO LLC乌兹别克斯坦$286.3K
2025-10-22不可食水生动物产品LLC MTT ARTEMIA CO乌兹别克斯坦$206.0K
2025-08-26不可食水生动物产品LLC MTT ARTEMIA CO乌兹别克斯坦$216.0K
2025-06-14不可食水生动物产品MTT ARTEMIA CO LLC乌兹别克斯坦$216.3K
2025-03-28不可食水生动物产品LLC MTT ARTEMIA CO乌兹别克斯坦$296.0K
2024-07-05不可食水生动物产品MTT ARTEMIA CO LLC乌兹别克斯坦$460.0K
2024-06-05不可食水生动物产品MUYNOQ URDAKCHILIK LLC乌兹别克斯坦$117.8K
2024-06-05不可食水生动物产品MUYNOQ URDAKCHILIK LLC乌兹别克斯坦$117.8K
2024-05-30不可食水生动物产品ALL AQUARIA LLC DBA BRINE SHRIMP DIRECT美国$144.9K

出口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18工业自动缝纫机MTT SEA FOOD LLC乌兹别克斯坦$5.7K
2023-12-29猫狗饲料LLC MTT SEA FOOD乌兹别克斯坦$12.7K
2023-12-29猫狗饲料LLC MTT SEA FOOD乌兹别克斯坦$9.2K
2023-09-15硫酸镁LLC MTT SEA FOOD乌兹别克斯坦$5.0K
2023-09-15含氧氨基化合物LLC MTT SEA FOOD乌兹别克斯坦$11.0K
2023-09-15蛋氨酸化合物LLC MTT SEA FOOD乌兹别克斯坦$9.5K
2023-09-15氨基酸及酯类LLC MTT SEA FOOD乌兹别克斯坦$21.9K
2023-08-28其他钢铁制品LLC MTT SEA FOOD乌兹别克斯坦$386
2023-08-28其他钢铁制品LLC MTT SEA FOOD乌兹别克斯坦$545
2023-08-28其他钢铁制品LLC MTT SEA FOOD乌兹别克斯坦$1.1K

相关企业 · 同类产品

MTT Vietnam Group Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →