MTT Vietnam Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 不可食水生动物产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN MTT VIệT NAM
14
进口笔数
10
出口笔数
$3.44M
进口金额
$274.1K
出口金额
2026-03-25
最近进口
2026-03-18
最近出口
7
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300933120 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRDU1852 |
| 成立日期 | 2016-03-10 |
| 联系地址 | Số 1, Khu Sơn Nam, Phường Nam Sơn, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MTT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MTT VIET NAM GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1, Khu Sơn Nam, Phường Nam Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02223621494 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841939 | 工业干燥机 |
| 283321 | 硫酸镁 |
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
| 292250 | 含氧氨基化合物 |
| 293040 | 蛋氨酸化合物 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 292310 | 季铵化合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌兹别克斯坦 | 10 | $2.66M |
| 中国 | 3 | $472.5K |
| 美国 | 1 | $303.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌兹别克斯坦 | 10 | $204.5K |
| 越南 | 1 | $69.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MTT Artemia Co., LLC | 乌兹别克斯坦 | 4 | $1.42M | 不可食水生动物产品 |
| MTT Artemia Co., LLC | 乌兹别克斯坦 | 3 | $718.0K | 不可食水生动物产品 |
| Binzhou Kanfar Aquatic Feed International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $345.7K | 不可食水生动物产品 |
| All Aquaria LLC | 美国 | 1 | $303.9K | 不可食水生动物产品 |
| LLC "MTT ARTEMIA CO" | 乌兹别克斯坦 | 1 | $286.0K | 不可食水生动物产品 |
| Muynoq Urdakchilik LLC | 乌兹别克斯坦 | 2 | $235.5K | 不可食水生动物产品、其他动物产品 |
| Shandong Binzhou Tongyuan Aquatic Product Co., Ltd. | 中国 | 1 | $126.8K | 不可食水生动物产品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MTT Sea Food LLC | 乌兹别克斯坦 | 4 | $162.8K | 其他钢铁制品、猫狗饲料 |
| MTT Sea Food | 越南 | 1 | $69.6K | 硫酸镁、氨基酸及酯类 |
| MTT Artemia Co., Ltd. | 乌兹别克斯坦 | 3 | $18.0K | 工业干燥机 |
| MTT Sea Food | 乌兹别克斯坦 | 1 | $12.0K | 焊接方钢管、其他钢铁制品 |
| MTT Artemia Co., LLC | 乌兹别克斯坦 | 1 | $6.0K | 工业干燥机 |
| MTT Sea Food LLC | 乌兹别克斯坦 | 1 | $5.7K | 涂层钢丝制品、滚子链 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 不可食水生动物产品 | LLC "MTT ARTEMIA CO" | 乌兹别克斯坦 | $286.0K |
| 2025-12-24 | 不可食水生动物产品 | MTT ARTEMIA CO LLC | 乌兹别克斯坦 | $286.3K |
| 2025-10-22 | 不可食水生动物产品 | LLC MTT ARTEMIA CO | 乌兹别克斯坦 | $206.0K |
| 2025-08-26 | 不可食水生动物产品 | LLC MTT ARTEMIA CO | 乌兹别克斯坦 | $216.0K |
| 2025-06-14 | 不可食水生动物产品 | MTT ARTEMIA CO LLC | 乌兹别克斯坦 | $216.3K |
| 2025-03-28 | 不可食水生动物产品 | LLC MTT ARTEMIA CO | 乌兹别克斯坦 | $296.0K |
| 2024-07-05 | 不可食水生动物产品 | MTT ARTEMIA CO LLC | 乌兹别克斯坦 | $460.0K |
| 2024-06-05 | 不可食水生动物产品 | MUYNOQ URDAKCHILIK LLC | 乌兹别克斯坦 | $117.8K |
| 2024-06-05 | 不可食水生动物产品 | MUYNOQ URDAKCHILIK LLC | 乌兹别克斯坦 | $117.8K |
| 2024-05-30 | 不可食水生动物产品 | ALL AQUARIA LLC DBA BRINE SHRIMP DIRECT | 美国 | $144.9K |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 工业自动缝纫机 | MTT SEA FOOD LLC | 乌兹别克斯坦 | $5.7K |
| 2023-12-29 | 猫狗饲料 | LLC MTT SEA FOOD | 乌兹别克斯坦 | $12.7K |
| 2023-12-29 | 猫狗饲料 | LLC MTT SEA FOOD | 乌兹别克斯坦 | $9.2K |
| 2023-09-15 | 硫酸镁 | LLC MTT SEA FOOD | 乌兹别克斯坦 | $5.0K |
| 2023-09-15 | 含氧氨基化合物 | LLC MTT SEA FOOD | 乌兹别克斯坦 | $11.0K |
| 2023-09-15 | 蛋氨酸化合物 | LLC MTT SEA FOOD | 乌兹别克斯坦 | $9.5K |
| 2023-09-15 | 氨基酸及酯类 | LLC MTT SEA FOOD | 乌兹别克斯坦 | $21.9K |
| 2023-08-28 | 其他钢铁制品 | LLC MTT SEA FOOD | 乌兹别克斯坦 | $386 |
| 2023-08-28 | 其他钢铁制品 | LLC MTT SEA FOOD | 乌兹别克斯坦 | $545 |
| 2023-08-28 | 其他钢铁制品 | LLC MTT SEA FOOD | 乌兹别克斯坦 | $1.1K |