THIEN TU CONSTRUCTION IMPORT EXPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG XUấT NHậP KHẩU THIêN Tứ
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$16.9K
出口金额
—
最近进口
2023-01-13
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0314441679 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE1CE279 |
| 成立日期 | 2017-06-05 |
| 联系地址 | 785/5A Hồng Bàng, Phường 06, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN TỨ |
| 企业英文名称 | THIEN TU CONSTRUCTION IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 785/5A Hồng Bàng, Phường Bình Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84913765926 |
| 邮箱 | vietduong472@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 847170 | 存储单元 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 340311 | 纺织品润滑剂 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $16.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | 4 | $16.9K | 技术分类天然橡胶、非轻质石油 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-13 | 可互换钻具 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $10 |
| 2023-01-13 | 机械密封件 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $222 |
| 2023-01-13 | 其他轴承 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $77 |
| 2023-01-13 | 750W-75kW交流电机 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $449 |
| 2023-01-13 | 其他高压电路装置 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $5 |
| 2023-01-13 | 非钢铁软管 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $163 |
| 2023-01-13 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $17 |
| 2023-01-13 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $41 |
| 2023-01-13 | 发动机泵 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $26 |
| 2023-01-13 | 可互换钻具 | CONG TY TNHH LOP ADVANCE VIET NAM | 越南 | $11 |