Vinacomin Investment Trading & Service Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 非公路自卸车

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư, Thương Mại Và Dịch Vụ - Vinacomin

21
进口笔数
0
出口笔数
$9.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.60M20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $598.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.60M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.69M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $105.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $595.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $145.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $420.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $167.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $68.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $404 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $598.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.60M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.69M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $105.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $595.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $145.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $420.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $167.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $68.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $404 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0200170658
企查查编码QVN0PBPTMK
成立日期2005-11-14
联系地址Số 1, phố Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ - VINACOMIN
企业英文名称VINACOMIN - INVESTMENT, TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 1, phố Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi
电话+842436647595
邮箱congty@itasco.vn
传真+842436647600
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,645.9924亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870410非公路自卸车
401699其他硫化橡胶制品
842199过滤净化器零件
842542液压车辆千斤顶
841370其他离心泵
730439无缝钢管
730640不锈钢焊管
730721不锈钢管件
730723不锈钢管件
840410锅炉辅助设备

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$3.77M
荷兰4$2.97M
法国4$1.79M
瑞典4$640.1K
新加坡1$3.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Scania Singapore Pte. Ltd.新加坡9$5.26M其他货运车辆、过滤净化器零件
European Machinery & Trucking Services Co., Ltd.中国4$2.37M液压车辆千斤顶
Shenyang San Yutian International Trading Co., Ltd.中国1$1.05M钢铁脚手架支柱、绝缘电线
Tianjin Unilion Supply Chain Co., Ltd.中国3$272.9K固体烧碱、车身零件
European Machinery & Trucking Services Co., Ltd.新加坡1$145.0K其他硫化橡胶制品、过滤净化器零件
Tianjin Xinyue Industrial & Trade Co., Ltd.中国2$68.6K无缝钢管、无缝钢管
Jiangsu Shangshang Cable Group Co., Ltd.中国1$6.6K绝缘电线、高压电线

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-02其他电气开关TIANJIN XINYUE INDUSTRIAL & TRADE CO LTD中国$404
2026-02-06无缝钢管TIANJIN XINYUE INDUSTRIAL & TRADE CO LTD中国$2.2K
2026-02-06不锈钢管件TIANJIN XINYUE INDUSTRIAL & TRADE CO LTD中国$12.0K
2026-02-06不锈钢焊管TIANJIN XINYUE INDUSTRIAL & TRADE CO LTD中国$300
2026-02-06不锈钢管件TIANJIN XINYUE INDUSTRIAL & TRADE CO LTD中国$1.3K
2026-02-06不锈钢焊管TIANJIN XINYUE INDUSTRIAL & TRADE CO LTD中国$380
2026-02-06不锈钢焊管TIANJIN XINYUE INDUSTRIAL & TRADE CO LTD中国$1.2K
2026-02-06不锈钢管件TIANJIN XINYUE INDUSTRIAL & TRADE CO LTD中国$6.7K
2026-02-06不锈钢管件TIANJIN XINYUE INDUSTRIAL & TRADE CO LTD中国$336
2026-02-06阀门龙头TIANJIN XINYUE INDUSTRIAL & TRADE CO LTD中国$20.4K

相关企业 · 同类产品

Vinacomin Investment Trading & Service Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →