Vinacomin Investment Trading & Service Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 非公路自卸车
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư, Thương Mại Và Dịch Vụ - Vinacomin
21
进口笔数
0
出口笔数
$9.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200170658 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0PBPTMK |
| 成立日期 | 2005-11-14 |
| 联系地址 | Số 1, phố Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ - VINACOMIN |
| 企业英文名称 | VINACOMIN - INVESTMENT, TRADING AND SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1, phố Phan Đình Giót, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 电话 | +842436647595 |
| 邮箱 | congty@itasco.vn |
| 传真 | +842436647600 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,645.9924亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870410 | 非公路自卸车 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 840410 | 锅炉辅助设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $3.77M |
| 荷兰 | 4 | $2.97M |
| 法国 | 4 | $1.79M |
| 瑞典 | 4 | $640.1K |
| 新加坡 | 1 | $3.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Scania Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $5.26M | 其他货运车辆、过滤净化器零件 |
| European Machinery & Trucking Services Co., Ltd. | 中国 | 4 | $2.37M | 液压车辆千斤顶 |
| Shenyang San Yutian International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.05M | 钢铁脚手架支柱、绝缘电线 |
| Tianjin Unilion Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 3 | $272.9K | 固体烧碱、车身零件 |
| European Machinery & Trucking Services Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $145.0K | 其他硫化橡胶制品、过滤净化器零件 |
| Tianjin Xinyue Industrial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $68.6K | 无缝钢管、无缝钢管 |
| Jiangsu Shangshang Cable Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 绝缘电线、高压电线 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 其他电气开关 | TIANJIN XINYUE INDUSTRIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $404 |
| 2026-02-06 | 无缝钢管 | TIANJIN XINYUE INDUSTRIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-02-06 | 不锈钢管件 | TIANJIN XINYUE INDUSTRIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-02-06 | 不锈钢焊管 | TIANJIN XINYUE INDUSTRIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-02-06 | 不锈钢管件 | TIANJIN XINYUE INDUSTRIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-06 | 不锈钢焊管 | TIANJIN XINYUE INDUSTRIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $380 |
| 2026-02-06 | 不锈钢焊管 | TIANJIN XINYUE INDUSTRIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-06 | 不锈钢管件 | TIANJIN XINYUE INDUSTRIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-02-06 | 不锈钢管件 | TIANJIN XINYUE INDUSTRIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $336 |
| 2026-02-06 | 阀门龙头 | TIANJIN XINYUE INDUSTRIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $20.4K |