MATRIX CONSTRUCTION CHEMICAL CO LTD
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他胶粘剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hóa Chất Xây Dựng Matrix
22
进口笔数
0
出口笔数
$238.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-10
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312261896 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3T1JT8M |
| 成立日期 | 2013-05-06 |
| 联系地址 | Số 1, đường 19A, Khu công nghiệp Biên Hòa 2 (nằm trong khuôn viên Chi nhánh DNTN Quyết Thắng), Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT XÂY DỰNG MATRIX |
| 企业英文名称 | MATRIX CONSTRUCTION CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1, đường 19A, Khu công nghiệp Biên Hòa 2 (nằm trong khuôn, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Khu công nghiệp Biên Hòa 2 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84902319798 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 283990 | 其他碱金属硅酸盐 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 252020 | 石膏灰泥 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 481930 | 大纸袋 |
| 680710 | 卷状沥青制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $146.1K |
| 韩国 | 1 | $64.4K |
| 新加坡 | 3 | $26.5K |
| 马来西亚 | 2 | $1.7K |
| 泰国 | 1 | $72 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHENGDU WEIDUN CONSTRUCTION & TRADING CO LTD | 中国 | 8 | $102.3K | 卷状沥青制品、其他粘合剂≤1kg |
| JCX INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | 1 | $64.4K | 聚合物胶粘剂、其他化学制剂 |
| GUANGDONG PUSTAR ADHESIVES & SEALANTS CO LTD | 中国 | 5 | $25.4K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| MPA LLP | 新加坡 | 1 | $13.4K | 其他化学制剂 |
| ML CHEMIE INDUSTRIES PTE LTD | 新加坡 | 1 | $12.5K | 其他化学制剂 |
| GUANGDONG PUSTAR MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 2 | $9.6K | 胶粘填料、1kg以下胶粘剂 |
| HAIDA INTERNATIONAL EQUIPMENT CO LTD | 斯里兰卡 | 1 | $6.5K | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| ARDEX QUICSEAL SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | 2 | $2.5K | 其他胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| KESHUN INTERNATIONAL LTD | 中国 | 1 | $2.1K | 卷状沥青制品、沥青混合物 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | MPA LLP | 韩国 | $37.8K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | MPA LLP | 韩国 | $37.8K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | MPA LLP | 韩国 | $37.8K |
| 2026-04-28 | 其他化学制剂 | MPA LLP | 韩国 | $37.8K |
| 2026-04-06 | 其他化学制剂 | MPA LLP | 韩国 | $0 |
| 2026-04-06 | 其他化学制剂 | MPA LLP | 韩国 | $0 |
| 2026-04-06 | 其他化学制剂 | MPA LLP | 韩国 | $0 |
| 2026-04-06 | 其他化学制剂 | MPA LLP | 韩国 | $37.8K |
| 2026-04-06 | 其他化学制剂 | MPA LLP | 韩国 | $37.8K |
| 2026-04-06 | 其他化学制剂 | MPA LLP | 韩国 | $37.8K |