DAI VIET QUANG NINH IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他煤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU ĐạI VIệT QUảNG NINH
3
进口笔数
0
出口笔数
$2.64M
进口金额
$0
出口金额
2024-09-13
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702102925 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN75A0XD6 |
| 成立日期 | 2021-11-23 |
| 联系地址 | Số nhà 81, Tổ 5, Khu 8, Phường Hồng Hải, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ĐẠI VIỆT QUẢNG NINH |
| 企业英文名称 | DAI VIET QUANG NINH IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SN 310, Tổ 5, Khu 8, Phường Hạ Long, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt |
| 电话 | 0976167198 |
| 邮箱 | trangviet.qn.2021@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270119 | 其他煤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 3 | $2.64M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 3K RESOURCES PTE LTD | 新加坡 | 2 | $1.74M | 其他煤 |
| 3K RESOURCES PTE LTD SINGAPORE | 新加坡 | 1 | $897.8K | 其他煤 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-13 | 其他煤 | 3K RESOURCES PTE LTD | 印度尼西亚 | $870.7K |
| 2024-08-27 | 其他煤 | 3K RESOURCES PTE LTD | 印度尼西亚 | $870.7K |
| 2023-06-06 | 其他煤 | 3K RESOURCES PTE LTD SINGAPORE | 印度尼西亚 | $897.8K |